overemployment

[Mỹ]/ˌəʊvəˈɛmplɔɪmənt/
[Anh]/ˌoʊvərˈɛmplɔɪmənt/

Dịch

n. tình trạng có quá nhiều nhân viên so với khối lượng công việc có sẵn; việc làm thừa dẫn đến sự kém hiệu quả

Cụm từ & Cách kết hợp

overemployment issues

các vấn đề về việc làm quá nhiều

overemployment crisis

nghịch cảnh về việc làm quá nhiều

overemployment effects

tác động của việc làm quá nhiều

overemployment trends

xu hướng về việc làm quá nhiều

overemployment solutions

giải pháp cho việc làm quá nhiều

overemployment statistics

thống kê về việc làm quá nhiều

overemployment rates

tỷ lệ việc làm quá nhiều

overemployment policies

chính sách về việc làm quá nhiều

overemployment challenges

thách thức về việc làm quá nhiều

overemployment factors

các yếu tố của việc làm quá nhiều

Câu ví dụ

overemployment can lead to burnout and decreased productivity.

việc làm quá tải có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức và giảm năng suất.

many workers experience overemployment due to high job demands.

nhiều người lao động trải qua tình trạng làm việc quá tải do yêu cầu công việc cao.

overemployment is a growing concern in today's competitive job market.

việc làm quá tải là một mối quan tâm ngày càng tăng trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.

to combat overemployment, companies should promote work-life balance.

để chống lại tình trạng làm việc quá tải, các công ty nên thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

overemployment can negatively impact mental health.

việc làm quá tải có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.

many employees are unaware of the risks associated with overemployment.

nhiều nhân viên không nhận thức được những rủi ro liên quan đến tình trạng làm việc quá tải.

overemployment often results in high turnover rates in organizations.

việc làm quá tải thường dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao trong các tổ chức.

addressing overemployment requires effective management strategies.

giải quyết tình trạng làm việc quá tải đòi hỏi các chiến lược quản lý hiệu quả.

workers experiencing overemployment may seek additional support.

những người lao động đang trải qua tình trạng làm việc quá tải có thể tìm kiếm thêm sự hỗ trợ.

overemployment can be mitigated through flexible work arrangements.

việc làm quá tải có thể giảm thiểu thông qua các thỏa thuận làm việc linh hoạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay