overexpose image
quá phơi sáng hình ảnh
overexpose details
quá phơi sáng chi tiết
overexpose film
quá phơi sáng phim
overexpose colors
quá phơi sáng màu sắc
overexpose subject
quá phơi sáng chủ thể
overexpose scene
quá phơi sáng cảnh
overexpose light
quá phơi sáng ánh sáng
overexpose exposure
quá phơi sáng độ phơi sáng
overexpose settings
quá phơi sáng cài đặt
overexpose contrast
quá phơi sáng độ tương phản
photographers should avoid overexposing their images.
các nhiếp ảnh gia nên tránh phơi sáng quá mức hình ảnh của họ.
overexposing the film can ruin the entire project.
việc phơi sáng quá mức phim có thể phá hỏng toàn bộ dự án.
it's easy to overexpose a scene with bright lighting.
dễ dàng phơi sáng quá mức một cảnh có ánh sáng mạnh.
be careful not to overexpose the highlights in your photos.
hãy cẩn thận đừng phơi sáng quá mức các điểm nổi bật trong ảnh của bạn.
overexpose your skin to the sun, and you risk serious burns.
phơi da của bạn dưới ánh nắng mặt trời, và bạn có nguy cơ bị bỏng nghiêm trọng.
he tends to overexpose his emotions in conversations.
anh ấy có xu hướng thể hiện cảm xúc của mình quá mức trong các cuộc trò chuyện.
the director warned against overexposing the film's themes.
đạo diễn cảnh báo không nên khai thác quá nhiều các chủ đề của bộ phim.
overexposing the details can lead to misunderstandings.
việc phơi sáng quá mức các chi tiết có thể dẫn đến hiểu lầm.
she learned the hard way not to overexpose her ideas.
cô ấy đã học được một cách khó khăn đừng nên thể hiện ý tưởng của mình quá nhiều.
overexpose your brand, and it may lose its value.
quảng bá thương hiệu của bạn quá mức, và nó có thể mất giá trị.
overexpose image
quá phơi sáng hình ảnh
overexpose details
quá phơi sáng chi tiết
overexpose film
quá phơi sáng phim
overexpose colors
quá phơi sáng màu sắc
overexpose subject
quá phơi sáng chủ thể
overexpose scene
quá phơi sáng cảnh
overexpose light
quá phơi sáng ánh sáng
overexpose exposure
quá phơi sáng độ phơi sáng
overexpose settings
quá phơi sáng cài đặt
overexpose contrast
quá phơi sáng độ tương phản
photographers should avoid overexposing their images.
các nhiếp ảnh gia nên tránh phơi sáng quá mức hình ảnh của họ.
overexposing the film can ruin the entire project.
việc phơi sáng quá mức phim có thể phá hỏng toàn bộ dự án.
it's easy to overexpose a scene with bright lighting.
dễ dàng phơi sáng quá mức một cảnh có ánh sáng mạnh.
be careful not to overexpose the highlights in your photos.
hãy cẩn thận đừng phơi sáng quá mức các điểm nổi bật trong ảnh của bạn.
overexpose your skin to the sun, and you risk serious burns.
phơi da của bạn dưới ánh nắng mặt trời, và bạn có nguy cơ bị bỏng nghiêm trọng.
he tends to overexpose his emotions in conversations.
anh ấy có xu hướng thể hiện cảm xúc của mình quá mức trong các cuộc trò chuyện.
the director warned against overexposing the film's themes.
đạo diễn cảnh báo không nên khai thác quá nhiều các chủ đề của bộ phim.
overexposing the details can lead to misunderstandings.
việc phơi sáng quá mức các chi tiết có thể dẫn đến hiểu lầm.
she learned the hard way not to overexpose her ideas.
cô ấy đã học được một cách khó khăn đừng nên thể hiện ý tưởng của mình quá nhiều.
overexpose your brand, and it may lose its value.
quảng bá thương hiệu của bạn quá mức, và nó có thể mất giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay