overfills the cup
lấp đầy quá nhiều cốc
overfills with water
lấp đầy bằng nước
overfills the tank
lấp đầy quá nhiều bình chứa
overfills the bag
lấp đầy quá nhiều túi
overfills the container
lấp đầy quá nhiều thùng chứa
overfills the glass
lấp đầy quá nhiều ly
overfills the pot
lấp đầy quá nhiều nồi
overfills the bowl
lấp đầy quá nhiều bát
overfills the basket
lấp đầy quá nhiều giỏ
overfills the storage
lấp đầy quá nhiều kho lưu trữ
the cup overfills when you pour too much water.
cốc tràn khi bạn đổ quá nhiều nước.
if you overfills the tank, it may leak.
nếu bạn đổ quá đầy bình, nó có thể bị rò rỉ.
the bathtub overfills, creating a mess on the floor.
bồn tắm tràn, tạo ra một mớ hỗn độn trên sàn nhà.
she often overfills her suitcase, making it hard to close.
cô ấy thường xuyên nhồi nhét quá nhiều vào vali của mình, khiến nó khó đóng.
when the river overfills, it can cause flooding.
khi sông tràn, nó có thể gây ra lũ lụt.
he overfills his plate at the buffet every time.
anh ấy luôn nhồi nhét đĩa của mình với đồ ăn tại nhà hàng buffet.
the pitcher overfills if you don't watch it closely.
bình rót sẽ tràn nếu bạn không để ý cẩn thận.
overfills can lead to spills and accidents.
việc đổ quá nhiều có thể dẫn đến tràn và tai nạn.
she overfills her schedule with too many commitments.
cô ấy nhồi nhét lịch trình của mình với quá nhiều cam kết.
when baking, make sure not to overfills the cupcake liners.
khi nướng bánh, hãy chắc chắn không đổ quá nhiều vào khuôn bánh cupcake.
overfills the cup
lấp đầy quá nhiều cốc
overfills with water
lấp đầy bằng nước
overfills the tank
lấp đầy quá nhiều bình chứa
overfills the bag
lấp đầy quá nhiều túi
overfills the container
lấp đầy quá nhiều thùng chứa
overfills the glass
lấp đầy quá nhiều ly
overfills the pot
lấp đầy quá nhiều nồi
overfills the bowl
lấp đầy quá nhiều bát
overfills the basket
lấp đầy quá nhiều giỏ
overfills the storage
lấp đầy quá nhiều kho lưu trữ
the cup overfills when you pour too much water.
cốc tràn khi bạn đổ quá nhiều nước.
if you overfills the tank, it may leak.
nếu bạn đổ quá đầy bình, nó có thể bị rò rỉ.
the bathtub overfills, creating a mess on the floor.
bồn tắm tràn, tạo ra một mớ hỗn độn trên sàn nhà.
she often overfills her suitcase, making it hard to close.
cô ấy thường xuyên nhồi nhét quá nhiều vào vali của mình, khiến nó khó đóng.
when the river overfills, it can cause flooding.
khi sông tràn, nó có thể gây ra lũ lụt.
he overfills his plate at the buffet every time.
anh ấy luôn nhồi nhét đĩa của mình với đồ ăn tại nhà hàng buffet.
the pitcher overfills if you don't watch it closely.
bình rót sẽ tràn nếu bạn không để ý cẩn thận.
overfills can lead to spills and accidents.
việc đổ quá nhiều có thể dẫn đến tràn và tai nạn.
she overfills her schedule with too many commitments.
cô ấy nhồi nhét lịch trình của mình với quá nhiều cam kết.
when baking, make sure not to overfills the cupcake liners.
khi nướng bánh, hãy chắc chắn không đổ quá nhiều vào khuôn bánh cupcake.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay