overflies the area
bay lượt trên khu vực
overflies the city
bay lượt trên thành phố
overflies the landscape
bay lượt trên cảnh quan
overflies the region
bay lượt trên khu vực
overflies the mountains
bay lượt trên núi
overflies the river
bay lượt trên sông
overflies the forest
bay lượt trên rừng
overflies the coast
bay lượt trên bờ biển
overflies the valley
bay lượt trên thung lũng
overflies the fields
bay lượt trên các cánh đồng
the bird overflies the lake every morning.
chim bay lượn trên mặt hồ mỗi buổi sáng.
the drone overflies the construction site for inspections.
drone bay lượn trên công trường để kiểm tra.
the plane overflies the city on its way to the airport.
máy bay bay lượn trên thành phố trên đường đến sân bay.
the helicopter overflies the area to monitor traffic.
tú máy bay trực thăng bay lượn trên khu vực để giám sát giao thông.
as the storm approaches, the eagle overflies the mountains.
khi cơn bão đến gần, chim đại bàng bay lượn trên núi.
the satellite overflies the planet every few hours.
vệ tinh bay lượn quanh hành tinh cứ sau vài giờ.
the flock of geese overflies the field during migration.
đàn ngỗng bay lượn trên cánh đồng trong quá trình di cư.
the military aircraft overflies the training ground regularly.
máy bay quân sự bay lượn trên bãi tập thường xuyên.
the hot air balloon overflies the valley at sunset.
khinh khí cầu bay lượn trên thung lũng khi mặt trời lặn.
the kite overflies the park, bringing joy to children.
đồ chơi thả bay lượn trên công viên, mang lại niềm vui cho trẻ em.
overflies the area
bay lượt trên khu vực
overflies the city
bay lượt trên thành phố
overflies the landscape
bay lượt trên cảnh quan
overflies the region
bay lượt trên khu vực
overflies the mountains
bay lượt trên núi
overflies the river
bay lượt trên sông
overflies the forest
bay lượt trên rừng
overflies the coast
bay lượt trên bờ biển
overflies the valley
bay lượt trên thung lũng
overflies the fields
bay lượt trên các cánh đồng
the bird overflies the lake every morning.
chim bay lượn trên mặt hồ mỗi buổi sáng.
the drone overflies the construction site for inspections.
drone bay lượn trên công trường để kiểm tra.
the plane overflies the city on its way to the airport.
máy bay bay lượn trên thành phố trên đường đến sân bay.
the helicopter overflies the area to monitor traffic.
tú máy bay trực thăng bay lượn trên khu vực để giám sát giao thông.
as the storm approaches, the eagle overflies the mountains.
khi cơn bão đến gần, chim đại bàng bay lượn trên núi.
the satellite overflies the planet every few hours.
vệ tinh bay lượn quanh hành tinh cứ sau vài giờ.
the flock of geese overflies the field during migration.
đàn ngỗng bay lượn trên cánh đồng trong quá trình di cư.
the military aircraft overflies the training ground regularly.
máy bay quân sự bay lượn trên bãi tập thường xuyên.
the hot air balloon overflies the valley at sunset.
khinh khí cầu bay lượn trên thung lũng khi mặt trời lặn.
the kite overflies the park, bringing joy to children.
đồ chơi thả bay lượn trên công viên, mang lại niềm vui cho trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay