overheating

[Mỹ]/ˌəuvər'hi:tiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

overheating - nhiệt độ quá cao; nhiệt độ quá cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

engine overheating

quá nhiệt động cơ

Câu ví dụ

The car engine is overheating.

Động cơ ô tô đang quá nóng.

Overheating can cause serious damage to electronic devices.

Quá nhiệt có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho các thiết bị điện tử.

The laptop shut down to prevent overheating.

Máy tính xách tay tự động tắt để tránh quá nhiệt.

Overheating is a common problem in older computers.

Quá nhiệt là một vấn đề phổ biến ở máy tính cũ.

The cooling system failed, leading to overheating.

Hệ thống làm mát bị hỏng, dẫn đến quá nhiệt.

Overheating in smartphones can reduce battery life.

Quá nhiệt ở điện thoại thông minh có thể làm giảm tuổi thọ pin.

Regular maintenance can help prevent overheating issues.

Bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về quá nhiệt.

Overheating of the engine may be due to a coolant leak.

Quá nhiệt của động cơ có thể do rò rỉ chất làm mát.

Overheating is a common problem in summer for air conditioning units.

Quá nhiệt là một vấn đề phổ biến vào mùa hè đối với các thiết bị điều hòa không khí.

Overheating of the processor can slow down computer performance.

Quá nhiệt của bộ xử lý có thể làm chậm hiệu suất máy tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay