overjoys me
làm tôi vui sướng
overjoys us
làm chúng tôi vui sướng
overjoys you
làm bạn vui sướng
overjoys them
làm họ vui sướng
overjoys everyone
làm tất cả mọi người vui sướng
overjoys all
làm tất cả đều vui sướng
overjoys the crowd
làm đám đông vui sướng
overjoys the audience
làm khán giả vui sướng
overjoys my heart
làm trái tim tôi vui sướng
overjoys the team
làm cả đội vui sướng
her success in the competition overjoys her family.
thành công của cô ấy trong cuộc thi khiến gia đình cô ấy vô cùng vui mừng.
the news of their engagement overjoys their friends.
tin tức về sự đính hôn của họ khiến bạn bè của họ vui mừng.
the arrival of the baby overjoys the entire community.
sự ra đời của em bé khiến cả cộng đồng vui mừng.
winning the award overjoys the young artist.
chiến thắng giải thưởng khiến họa sĩ trẻ vô cùng vui mừng.
the surprise party overjoys her on her birthday.
tiệc bất ngờ khiến cô ấy vui mừng trong ngày sinh nhật của mình.
his promotion at work overjoys his colleagues.
việc thăng chức của anh ấy tại nơi làm việc khiến đồng nghiệp của anh ấy vui mừng.
the team's victory overjoys their loyal fans.
chiến thắng của đội khiến những người hâm mộ trung thành của họ vui mừng.
the reunion overjoys the old friends.
cuộc gặp lại khiến những người bạn cũ vui mừng.
the return of the lost pet overjoys the children.
sự trở lại của thú cưng bị mất khiến các con vui mừng.
her graduation overjoys her parents.
việc tốt nghiệp của cô ấy khiến cha mẹ cô ấy vui mừng.
overjoys me
làm tôi vui sướng
overjoys us
làm chúng tôi vui sướng
overjoys you
làm bạn vui sướng
overjoys them
làm họ vui sướng
overjoys everyone
làm tất cả mọi người vui sướng
overjoys all
làm tất cả đều vui sướng
overjoys the crowd
làm đám đông vui sướng
overjoys the audience
làm khán giả vui sướng
overjoys my heart
làm trái tim tôi vui sướng
overjoys the team
làm cả đội vui sướng
her success in the competition overjoys her family.
thành công của cô ấy trong cuộc thi khiến gia đình cô ấy vô cùng vui mừng.
the news of their engagement overjoys their friends.
tin tức về sự đính hôn của họ khiến bạn bè của họ vui mừng.
the arrival of the baby overjoys the entire community.
sự ra đời của em bé khiến cả cộng đồng vui mừng.
winning the award overjoys the young artist.
chiến thắng giải thưởng khiến họa sĩ trẻ vô cùng vui mừng.
the surprise party overjoys her on her birthday.
tiệc bất ngờ khiến cô ấy vui mừng trong ngày sinh nhật của mình.
his promotion at work overjoys his colleagues.
việc thăng chức của anh ấy tại nơi làm việc khiến đồng nghiệp của anh ấy vui mừng.
the team's victory overjoys their loyal fans.
chiến thắng của đội khiến những người hâm mộ trung thành của họ vui mừng.
the reunion overjoys the old friends.
cuộc gặp lại khiến những người bạn cũ vui mừng.
the return of the lost pet overjoys the children.
sự trở lại của thú cưng bị mất khiến các con vui mừng.
her graduation overjoys her parents.
việc tốt nghiệp của cô ấy khiến cha mẹ cô ấy vui mừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay