overjoys

[Mỹ]/əʊvəˈdʒɔɪz/
[Anh]/oʊvərˈdʒɔɪz/

Dịch

v. làm cho rất hạnh phúc

Cụm từ & Cách kết hợp

overjoys me

làm tôi vui sướng

overjoys us

làm chúng tôi vui sướng

overjoys you

làm bạn vui sướng

overjoys them

làm họ vui sướng

overjoys everyone

làm tất cả mọi người vui sướng

overjoys all

làm tất cả đều vui sướng

overjoys the crowd

làm đám đông vui sướng

overjoys the audience

làm khán giả vui sướng

overjoys my heart

làm trái tim tôi vui sướng

overjoys the team

làm cả đội vui sướng

Câu ví dụ

her success in the competition overjoys her family.

thành công của cô ấy trong cuộc thi khiến gia đình cô ấy vô cùng vui mừng.

the news of their engagement overjoys their friends.

tin tức về sự đính hôn của họ khiến bạn bè của họ vui mừng.

the arrival of the baby overjoys the entire community.

sự ra đời của em bé khiến cả cộng đồng vui mừng.

winning the award overjoys the young artist.

chiến thắng giải thưởng khiến họa sĩ trẻ vô cùng vui mừng.

the surprise party overjoys her on her birthday.

tiệc bất ngờ khiến cô ấy vui mừng trong ngày sinh nhật của mình.

his promotion at work overjoys his colleagues.

việc thăng chức của anh ấy tại nơi làm việc khiến đồng nghiệp của anh ấy vui mừng.

the team's victory overjoys their loyal fans.

chiến thắng của đội khiến những người hâm mộ trung thành của họ vui mừng.

the reunion overjoys the old friends.

cuộc gặp lại khiến những người bạn cũ vui mừng.

the return of the lost pet overjoys the children.

sự trở lại của thú cưng bị mất khiến các con vui mừng.

her graduation overjoys her parents.

việc tốt nghiệp của cô ấy khiến cha mẹ cô ấy vui mừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay