overlanding

[Mỹ]//ˈəʊvəlændɪŋ//
[Anh]//ˈoʊvərlændɪŋ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc đi lại hoặc các cuộc thám hiểm trên bộ
v. đi lại hoặc hành trình trên bộ, đặc biệt là một phần của một cuộc thám hiểm kéo dài
n. hoạt động hoặc môn thể thao đi lại trên bộ bằng phương tiện, thường là xe bốn bánh, bao gồm việc cắm trại và khám phá các khu vực hẻo lánh hoặc hoang dã

Cụm từ & Cách kết hợp

overlanding adventure

Chuyến phiêu lưu overlanding

overlanding trip

Chuyến đi overlanding

overlanding route

Đường đi overlanding

overlanding gear

Thiết bị overlanding

overlanding across

Chạy overlanding qua

overlanding vehicle

Xe overlanding

overlanding experience

Kinh nghiệm overlanding

overlanding community

Đồng hành overlanding

Câu ví dụ

overlanding across the sahara desert is an unforgettable adventure.

Việc đi overlanding qua sa mạc Sahara là một cuộc phiêu lưu không thể quên.

many travelers choose overlanding as their preferred way to explore remote areas.

Nhiều du khách chọn đi overlanding làm phương pháp ưa thích để khám phá những khu vực hẻo lánh.

the overlanding route through the andes offers breathtaking views.

Hành trình overlanding qua dãy núi Andes mang lại những cảnh quan ngoạn mục.

proper overlanding equipment is essential for long-distance travel.

Thiết bị overlanding phù hợp là điều cần thiết cho những chuyến đi dài.

overlanding culture has grown significantly in recent years.

Văn hóa overlanding đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

we spent three months overlanding through southeast asia.

Chúng tôi đã dành ba tháng đi overlanding qua Đông Nam Á.

the overlanding community shares tips and advice online.

Đại gia đình overlanding chia sẻ mẹo và lời khuyên trực tuyến.

overlanding requires careful planning and preparation.

Việc đi overlanding đòi hỏi sự lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận.

a reliable vehicle is crucial for successful overlanding.

Một phương tiện đáng tin cậy là yếu tố then chốt cho một chuyến đi overlanding thành công.

our overlanding journey took us through five different countries.

Chuyến đi overlanding của chúng tôi đã đưa chúng tôi qua năm quốc gia khác nhau.

overlanding adventures can last from weeks to several months.

Những cuộc phiêu lưu overlanding có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.

the overlanding experience teaches self-reliance and patience.

Kinh nghiệm đi overlanding dạy cho bạn sự tự lập và kiên nhẫn.

overlanding in africa offers unique wildlife viewing opportunities.

Việc đi overlanding ở châu Phi mang lại cơ hội quan sát động vật hoang dã độc đáo.

beginner overlanders should start with shorter trips.

Những người mới bắt đầu đi overlanding nên bắt đầu với những chuyến đi ngắn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay