commuting time
thời gian đi làm
commuting route
hành trình đi làm
commuting distance
quãng đường đi làm
commuting cost
chi phí đi làm
a new railway station to help people commuting from outlying districts
một nhà ga mới để giúp mọi người đi lại từ các vùng ngoại ô
all commuting costs were grossed up for tax and National Insurance deductions.
tất cả chi phí đi lại đều được tính thêm để khấu trừ thuế và bảo hiểm quốc gia
I have a long commute to work every day.
Tôi phải đi làm rất xa mỗi ngày.
She enjoys listening to music while commuting on the train.
Cô ấy thích nghe nhạc khi đi tàu.
Many people use public transportation for commuting to save money.
Nhiều người sử dụng phương tiện công cộng để đi lại và tiết kiệm tiền.
Commuting by bike is a great way to stay active.
Đi xe đạp đi làm là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể luôn vận động.
He reads a book during his daily commuting time.
Anh ấy đọc sách trong thời gian đi làm hàng ngày.
Commuting during rush hour can be stressful.
Việc đi lại vào giờ cao điểm có thể gây căng thẳng.
Telecommuting allows employees to work from home.
Làm việc từ xa cho phép nhân viên làm việc tại nhà.
She prefers commuting by car because it's more convenient.
Cô ấy thích đi xe hơi vì nó tiện lợi hơn.
The company provides shuttle buses for employee commuting.
Công ty cung cấp xe đưa đón cho nhân viên.
Commuting can take up a significant amount of time each day.
Việc đi lại có thể chiếm một lượng thời gian đáng kể mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay