overleaping boundaries
vượt quá giới hạn
overleaping obstacles
vượt qua những trở ngại
overleaping limits
vượt quá giới hạn
overleaping expectations
vượt quá mong đợi
overleaping challenges
vượt qua những thử thách
overleaping barriers
vượt qua những rào cản
overleaping heights
vượt qua những đỉnh cao
overleaping fears
vượt qua nỗi sợ hãi
overleaping norms
vượt qua các chuẩn mực
he was overleaping his boundaries at work.
anh ấy đang vượt quá giới hạn của mình tại nơi làm việc.
overleaping the rules can lead to serious consequences.
việc vượt quá các quy tắc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
she is known for overleaping challenges with ease.
cô ấy nổi tiếng vì dễ dàng vượt qua những thử thách.
overleaping the hurdles requires determination.
vượt qua những trở ngại đòi hỏi sự quyết tâm.
the athlete was overleaping his previous records.
vận động viên đã phá kỷ lục trước đó.
overleaping expectations can be a double-edged sword.
vượt quá mong đợi có thể là con dao hai lưỡi.
they are overleaping traditional methods in their approach.
họ đang vượt qua các phương pháp truyền thống trong cách tiếp cận của họ.
overleaping the first step can lead to mistakes.
việc vượt qua bước đầu tiên có thể dẫn đến những sai lầm.
his overleaping ambition impressed his colleagues.
tham vọng vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
overleaping boundaries often results in innovation.
việc vượt qua các giới hạn thường dẫn đến sự đổi mới.
overleaping boundaries
vượt quá giới hạn
overleaping obstacles
vượt qua những trở ngại
overleaping limits
vượt quá giới hạn
overleaping expectations
vượt quá mong đợi
overleaping challenges
vượt qua những thử thách
overleaping barriers
vượt qua những rào cản
overleaping heights
vượt qua những đỉnh cao
overleaping fears
vượt qua nỗi sợ hãi
overleaping norms
vượt qua các chuẩn mực
he was overleaping his boundaries at work.
anh ấy đang vượt quá giới hạn của mình tại nơi làm việc.
overleaping the rules can lead to serious consequences.
việc vượt quá các quy tắc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
she is known for overleaping challenges with ease.
cô ấy nổi tiếng vì dễ dàng vượt qua những thử thách.
overleaping the hurdles requires determination.
vượt qua những trở ngại đòi hỏi sự quyết tâm.
the athlete was overleaping his previous records.
vận động viên đã phá kỷ lục trước đó.
overleaping expectations can be a double-edged sword.
vượt quá mong đợi có thể là con dao hai lưỡi.
they are overleaping traditional methods in their approach.
họ đang vượt qua các phương pháp truyền thống trong cách tiếp cận của họ.
overleaping the first step can lead to mistakes.
việc vượt qua bước đầu tiên có thể dẫn đến những sai lầm.
his overleaping ambition impressed his colleagues.
tham vọng vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
overleaping boundaries often results in innovation.
việc vượt qua các giới hạn thường dẫn đến sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay