overleaping

[Mỹ]/ˌəʊvəˈliːpɪŋ/
[Anh]/ˌoʊvərˈliːpɪŋ/

Dịch

v.hành động nhảy qua một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

overleaping boundaries

vượt quá giới hạn

overleaping obstacles

vượt qua những trở ngại

overleaping limits

vượt quá giới hạn

overleaping expectations

vượt quá mong đợi

overleaping challenges

vượt qua những thử thách

overleaping barriers

vượt qua những rào cản

overleaping heights

vượt qua những đỉnh cao

overleaping fears

vượt qua nỗi sợ hãi

overleaping norms

vượt qua các chuẩn mực

Câu ví dụ

he was overleaping his boundaries at work.

anh ấy đang vượt quá giới hạn của mình tại nơi làm việc.

overleaping the rules can lead to serious consequences.

việc vượt quá các quy tắc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

she is known for overleaping challenges with ease.

cô ấy nổi tiếng vì dễ dàng vượt qua những thử thách.

overleaping the hurdles requires determination.

vượt qua những trở ngại đòi hỏi sự quyết tâm.

the athlete was overleaping his previous records.

vận động viên đã phá kỷ lục trước đó.

overleaping expectations can be a double-edged sword.

vượt quá mong đợi có thể là con dao hai lưỡi.

they are overleaping traditional methods in their approach.

họ đang vượt qua các phương pháp truyền thống trong cách tiếp cận của họ.

overleaping the first step can lead to mistakes.

việc vượt qua bước đầu tiên có thể dẫn đến những sai lầm.

his overleaping ambition impressed his colleagues.

tham vọng vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.

overleaping boundaries often results in innovation.

việc vượt qua các giới hạn thường dẫn đến sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay