overloading

[Mỹ]/'ovɚ'lod/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tải trọng hoặc gánh nặng quá mức; mang quá nhiều trọng lượng hoặc trách nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

method overloading

tránh tải quá mức

operator overloading

quá tải toán tử

Câu ví dụ

FPC series is a carbon film resistor with complete nonflame insulated coating, does not burn in outside flaming or inside overloading, thus ensures the safety of electronic appliances.

Loại FPC là điện trở phim cacbon với lớp phủ cách nhiệt không tự cháy hoàn toàn, không bị cháy khi tiếp xúc ngoài hoặc quá tải bên trong, do đó đảm bảo an toàn cho các thiết bị điện tử.

Focusing on overspeeding and overloading from the driver's viewpoint,the essay reflets the tough problem of a cargo cab's driver under the hard living situation.

Tập trung vào việc vượt quá tốc độ và quá tải từ quan điểm của người lái xe, bài tiểu luận phản ánh những khó khăn mà người lái xe cab chở hàng phải đối mặt trong hoàn cảnh sống khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay