overmasters

[Mỹ]/ˌəʊvəˈmɑːstə(r)z/
[Anh]/ˌoʊvərˈmɑːstərz/

Dịch

v. đánh bại hoặc kiểm soát hoàn toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

overmasters the game

làm chủ trò chơi

overmasters the situation

làm chủ tình hình

overmasters his opponents

làm chủ đối thủ của mình

overmasters the challenge

làm chủ thử thách

overmasters the competition

làm chủ cuộc thi

overmasters the field

làm chủ lĩnh vực

overmasters the task

làm chủ nhiệm vụ

overmasters the crowd

làm chủ đám đông

overmasters the arena

làm chủ đấu trường

overmasters the narrative

làm chủ câu chuyện

Câu ví dụ

he overmasters his fears to achieve his goals.

anh ấy vượt qua nỗi sợ hãi để đạt được mục tiêu của mình.

she believes that knowledge overmasters ignorance.

cô ấy tin rằng kiến thức chiến thắng sự thiếu hiểu biết.

in chess, a skilled player often overmasters their opponent.

trong cờ vua, một người chơi giỏi thường đánh bại đối thủ của họ.

he overmasters challenges with determination and skill.

anh ấy vượt qua những thử thách bằng sự quyết tâm và kỹ năng.

the leader overmasters the situation with confidence.

nhà lãnh đạo làm chủ tình hình với sự tự tin.

she overmasters her doubts to deliver a great presentation.

cô ấy vượt qua những nghi ngờ của mình để có một bài thuyết trình xuất sắc.

with practice, he overmasters difficult tasks.

với luyện tập, anh ấy làm chủ những nhiệm vụ khó khăn.

they believe that teamwork overmasters individual efforts.

họ tin rằng tinh thần đồng đội chiến thắng nỗ lực cá nhân.

he overmasters his emotions during stressful times.

anh ấy làm chủ cảm xúc của mình trong những thời điểm căng thẳng.

she overmasters her anxiety before the big event.

cô ấy làm chủ sự lo lắng của mình trước sự kiện lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay