overmasters the game
làm chủ trò chơi
overmasters the situation
làm chủ tình hình
overmasters his opponents
làm chủ đối thủ của mình
overmasters the challenge
làm chủ thử thách
overmasters the competition
làm chủ cuộc thi
overmasters the field
làm chủ lĩnh vực
overmasters the task
làm chủ nhiệm vụ
overmasters the crowd
làm chủ đám đông
overmasters the arena
làm chủ đấu trường
overmasters the narrative
làm chủ câu chuyện
he overmasters his fears to achieve his goals.
anh ấy vượt qua nỗi sợ hãi để đạt được mục tiêu của mình.
she believes that knowledge overmasters ignorance.
cô ấy tin rằng kiến thức chiến thắng sự thiếu hiểu biết.
in chess, a skilled player often overmasters their opponent.
trong cờ vua, một người chơi giỏi thường đánh bại đối thủ của họ.
he overmasters challenges with determination and skill.
anh ấy vượt qua những thử thách bằng sự quyết tâm và kỹ năng.
the leader overmasters the situation with confidence.
nhà lãnh đạo làm chủ tình hình với sự tự tin.
she overmasters her doubts to deliver a great presentation.
cô ấy vượt qua những nghi ngờ của mình để có một bài thuyết trình xuất sắc.
with practice, he overmasters difficult tasks.
với luyện tập, anh ấy làm chủ những nhiệm vụ khó khăn.
they believe that teamwork overmasters individual efforts.
họ tin rằng tinh thần đồng đội chiến thắng nỗ lực cá nhân.
he overmasters his emotions during stressful times.
anh ấy làm chủ cảm xúc của mình trong những thời điểm căng thẳng.
she overmasters her anxiety before the big event.
cô ấy làm chủ sự lo lắng của mình trước sự kiện lớn.
overmasters the game
làm chủ trò chơi
overmasters the situation
làm chủ tình hình
overmasters his opponents
làm chủ đối thủ của mình
overmasters the challenge
làm chủ thử thách
overmasters the competition
làm chủ cuộc thi
overmasters the field
làm chủ lĩnh vực
overmasters the task
làm chủ nhiệm vụ
overmasters the crowd
làm chủ đám đông
overmasters the arena
làm chủ đấu trường
overmasters the narrative
làm chủ câu chuyện
he overmasters his fears to achieve his goals.
anh ấy vượt qua nỗi sợ hãi để đạt được mục tiêu của mình.
she believes that knowledge overmasters ignorance.
cô ấy tin rằng kiến thức chiến thắng sự thiếu hiểu biết.
in chess, a skilled player often overmasters their opponent.
trong cờ vua, một người chơi giỏi thường đánh bại đối thủ của họ.
he overmasters challenges with determination and skill.
anh ấy vượt qua những thử thách bằng sự quyết tâm và kỹ năng.
the leader overmasters the situation with confidence.
nhà lãnh đạo làm chủ tình hình với sự tự tin.
she overmasters her doubts to deliver a great presentation.
cô ấy vượt qua những nghi ngờ của mình để có một bài thuyết trình xuất sắc.
with practice, he overmasters difficult tasks.
với luyện tập, anh ấy làm chủ những nhiệm vụ khó khăn.
they believe that teamwork overmasters individual efforts.
họ tin rằng tinh thần đồng đội chiến thắng nỗ lực cá nhân.
he overmasters his emotions during stressful times.
anh ấy làm chủ cảm xúc của mình trong những thời điểm căng thẳng.
she overmasters her anxiety before the big event.
cô ấy làm chủ sự lo lắng của mình trước sự kiện lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay