overmatching expectations
vượt mong đợi
overmatching quality
vượt trội về chất lượng
overmatching performance
vượt trội về hiệu suất
overmatching results
vượt mong đợi về kết quả
severely overmatching
vượt xa so với mong đợi
overmatching skills
vượt trội về kỹ năng
overmatching advantage
lợi thế vượt trội
overmatching success
thành công vượt trội
the candidate's qualifications were overmatching for the entry-level position.
Năng lực của ứng viên vượt quá yêu cầu của vị trí cấp nhập môn.
the new software's features are overmatching the needs of most users.
Các tính năng của phần mềm mới vượt quá nhu cầu của hầu hết người dùng.
his experience was overmatching the requirements of the project.
Kinh nghiệm của anh ấy vượt quá yêu cầu của dự án.
the team's skills were overmatching the challenge presented by the competition.
Kỹ năng của nhóm vượt quá thử thách mà đối thủ mang lại.
the product's capabilities are overmatching the price point.
Khả năng của sản phẩm vượt quá mức giá.
the student's performance was overmatching expectations in the exam.
Thành tích của sinh viên vượt quá mong đợi trong kỳ thi.
the company's resources were overmatching the scope of the project.
Nguồn lực của công ty vượt quá phạm vi của dự án.
the system's security features are overmatching the potential threats.
Các tính năng bảo mật của hệ thống vượt quá các mối đe dọa tiềm ẩn.
the data analysis was overmatching the initial hypothesis.
Phân tích dữ liệu vượt quá giả thuyết ban đầu.
the research findings were overmatching the previous literature on the topic.
Kết quả nghiên cứu vượt quá các tài liệu trước đó về chủ đề này.
the new technology's potential is overmatching current market demands.
Tiềm năng của công nghệ mới vượt quá nhu cầu thị trường hiện tại.
overmatching expectations
vượt mong đợi
overmatching quality
vượt trội về chất lượng
overmatching performance
vượt trội về hiệu suất
overmatching results
vượt mong đợi về kết quả
severely overmatching
vượt xa so với mong đợi
overmatching skills
vượt trội về kỹ năng
overmatching advantage
lợi thế vượt trội
overmatching success
thành công vượt trội
the candidate's qualifications were overmatching for the entry-level position.
Năng lực của ứng viên vượt quá yêu cầu của vị trí cấp nhập môn.
the new software's features are overmatching the needs of most users.
Các tính năng của phần mềm mới vượt quá nhu cầu của hầu hết người dùng.
his experience was overmatching the requirements of the project.
Kinh nghiệm của anh ấy vượt quá yêu cầu của dự án.
the team's skills were overmatching the challenge presented by the competition.
Kỹ năng của nhóm vượt quá thử thách mà đối thủ mang lại.
the product's capabilities are overmatching the price point.
Khả năng của sản phẩm vượt quá mức giá.
the student's performance was overmatching expectations in the exam.
Thành tích của sinh viên vượt quá mong đợi trong kỳ thi.
the company's resources were overmatching the scope of the project.
Nguồn lực của công ty vượt quá phạm vi của dự án.
the system's security features are overmatching the potential threats.
Các tính năng bảo mật của hệ thống vượt quá các mối đe dọa tiềm ẩn.
the data analysis was overmatching the initial hypothesis.
Phân tích dữ liệu vượt quá giả thuyết ban đầu.
the research findings were overmatching the previous literature on the topic.
Kết quả nghiên cứu vượt quá các tài liệu trước đó về chủ đề này.
the new technology's potential is overmatching current market demands.
Tiềm năng của công nghệ mới vượt quá nhu cầu thị trường hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay