overmatching

[Mỹ]/[ˈəʊvəˈmætʃɪŋ]/
[Anh]/[ˈoʊvərˈmætʃɪŋ]/

Dịch

adj. Vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi; vượt trội.; Vượt trội về chất lượng hoặc khả năng; vượt quá tiêu chuẩn.
n. Hành động vượt trội; vượt qua.

Cụm từ & Cách kết hợp

overmatching expectations

vượt mong đợi

overmatching quality

vượt trội về chất lượng

overmatching performance

vượt trội về hiệu suất

overmatching results

vượt mong đợi về kết quả

severely overmatching

vượt xa so với mong đợi

overmatching skills

vượt trội về kỹ năng

overmatching advantage

lợi thế vượt trội

overmatching success

thành công vượt trội

Câu ví dụ

the candidate's qualifications were overmatching for the entry-level position.

Năng lực của ứng viên vượt quá yêu cầu của vị trí cấp nhập môn.

the new software's features are overmatching the needs of most users.

Các tính năng của phần mềm mới vượt quá nhu cầu của hầu hết người dùng.

his experience was overmatching the requirements of the project.

Kinh nghiệm của anh ấy vượt quá yêu cầu của dự án.

the team's skills were overmatching the challenge presented by the competition.

Kỹ năng của nhóm vượt quá thử thách mà đối thủ mang lại.

the product's capabilities are overmatching the price point.

Khả năng của sản phẩm vượt quá mức giá.

the student's performance was overmatching expectations in the exam.

Thành tích của sinh viên vượt quá mong đợi trong kỳ thi.

the company's resources were overmatching the scope of the project.

Nguồn lực của công ty vượt quá phạm vi của dự án.

the system's security features are overmatching the potential threats.

Các tính năng bảo mật của hệ thống vượt quá các mối đe dọa tiềm ẩn.

the data analysis was overmatching the initial hypothesis.

Phân tích dữ liệu vượt quá giả thuyết ban đầu.

the research findings were overmatching the previous literature on the topic.

Kết quả nghiên cứu vượt quá các tài liệu trước đó về chủ đề này.

the new technology's potential is overmatching current market demands.

Tiềm năng của công nghệ mới vượt quá nhu cầu thị trường hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay