overmuches time
thời gian quá nhiều
overmuches effort
nỗ lực quá nhiều
overmuches attention
sự chú ý quá nhiều
overmuches detail
chi tiết quá nhiều
overmuches noise
tiếng ồn quá nhiều
overmuches stress
căng thẳng quá nhiều
overmuches information
thông tin quá nhiều
overmuches spending
tiêu tiền quá nhiều
overmuches risk
rủi ro quá nhiều
overmuches concern
lo ngại quá nhiều
he tends to worry overmuches about small details.
anh ấy có xu hướng lo lắng quá nhiều về những chi tiết nhỏ.
she doesn't want to overmuches her schedule with meetings.
cô ấy không muốn làm quá tải lịch trình của mình với các cuộc họp.
they often overmuches their spending during the holidays.
họ thường chi tiêu quá nhiều trong dịp lễ hội.
overmuches criticism can demotivate employees.
sự chỉ trích quá nhiều có thể làm giảm động lực của nhân viên.
he felt that he was overmuches in his responses.
anh ấy cảm thấy mình phản hồi quá nhiều.
we should avoid overmuches pressure during exams.
chúng ta nên tránh áp lực quá nhiều trong các kỳ thi.
overmuches attention to detail can slow down progress.
quá nhiều sự chú ý đến chi tiết có thể làm chậm tiến độ.
she realized she was overmuches focused on perfection.
cô ấy nhận ra rằng mình tập trung quá nhiều vào sự hoàn hảo.
overmuches thinking can lead to indecision.
suy nghĩ quá nhiều có thể dẫn đến sự do dự.
he tends to overmuches his feelings in conversations.
anh ấy có xu hướng bày tỏ cảm xúc quá nhiều trong các cuộc trò chuyện.
overmuches time
thời gian quá nhiều
overmuches effort
nỗ lực quá nhiều
overmuches attention
sự chú ý quá nhiều
overmuches detail
chi tiết quá nhiều
overmuches noise
tiếng ồn quá nhiều
overmuches stress
căng thẳng quá nhiều
overmuches information
thông tin quá nhiều
overmuches spending
tiêu tiền quá nhiều
overmuches risk
rủi ro quá nhiều
overmuches concern
lo ngại quá nhiều
he tends to worry overmuches about small details.
anh ấy có xu hướng lo lắng quá nhiều về những chi tiết nhỏ.
she doesn't want to overmuches her schedule with meetings.
cô ấy không muốn làm quá tải lịch trình của mình với các cuộc họp.
they often overmuches their spending during the holidays.
họ thường chi tiêu quá nhiều trong dịp lễ hội.
overmuches criticism can demotivate employees.
sự chỉ trích quá nhiều có thể làm giảm động lực của nhân viên.
he felt that he was overmuches in his responses.
anh ấy cảm thấy mình phản hồi quá nhiều.
we should avoid overmuches pressure during exams.
chúng ta nên tránh áp lực quá nhiều trong các kỳ thi.
overmuches attention to detail can slow down progress.
quá nhiều sự chú ý đến chi tiết có thể làm chậm tiến độ.
she realized she was overmuches focused on perfection.
cô ấy nhận ra rằng mình tập trung quá nhiều vào sự hoàn hảo.
overmuches thinking can lead to indecision.
suy nghĩ quá nhiều có thể dẫn đến sự do dự.
he tends to overmuches his feelings in conversations.
anh ấy có xu hướng bày tỏ cảm xúc quá nhiều trong các cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay