overmuchness of
việc quá mức
such overmuchness
việc quá mức như vậy
the overmuchness
việc quá mức
overmuchness itself
việc quá mức bản thân nó
with overmuchness
với việc quá mức
these overmuchnesses
nững việc quá mức này
overmuchnesses abound
có nhiều việc quá mức
avoid overmuchness
tránh việc quá mức
overmuchness causes
việc quá mức gây ra
overmuchness in
việc quá mức trong
he suffered from emotional overmuchnesses that overwhelmed his daily life.
Anh ấy phải chịu đựng những cơn quá mức cảm xúc đã làm cho cuộc sống hàng ngày của anh ấy bị nhấn chìm.
the overmuchnesses in her schedule left her completely exhausted.
Sự quá tải trong lịch trình của cô ấy khiến cô ấy kiệt sức hoàn toàn.
we must address the overmuchnesses of information in the digital age.
Chúng ta phải giải quyết những sự quá tải thông tin trong thời đại số.
the overmuchnesses of consumer culture have created serious problems.
Sự quá tải của văn hóa tiêu dùng đã tạo ra những vấn đề nghiêm trọng.
they discussed how to cope with work-related overmuchnesses.
Họ thảo luận về cách đối phó với những sự quá tải liên quan đến công việc.
the overmuchnesses in his diet contributed to his health issues.
Sự quá tải trong chế độ ăn của anh ấy đã góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe.
she learned to manage the overmuchnesses of modern life.
Cô ấy học cách quản lý sự quá tải của cuộc sống hiện đại.
the overmuchnesses of his ambition ultimately led to his downfall.
Sự quá tải của tham vọng anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.
technology creates overmuchnesses of distraction for young people.
Công nghệ tạo ra sự phân tâm quá mức cho giới trẻ.
the overmuchnesses in our production system need immediate attention.
Sự quá tải trong hệ thống sản xuất của chúng ta cần được chú ý ngay lập tức.
they are dealing with emotional overmuchnesses after the tragedy.
Họ đang đối phó với những cơn quá mức cảm xúc sau thảm kịch.
the overmuchnesses of options made it impossible to choose.
Sự quá tải của các lựa chọn khiến việc lựa chọn trở nên bất khả thi.
overmuchness of
việc quá mức
such overmuchness
việc quá mức như vậy
the overmuchness
việc quá mức
overmuchness itself
việc quá mức bản thân nó
with overmuchness
với việc quá mức
these overmuchnesses
nững việc quá mức này
overmuchnesses abound
có nhiều việc quá mức
avoid overmuchness
tránh việc quá mức
overmuchness causes
việc quá mức gây ra
overmuchness in
việc quá mức trong
he suffered from emotional overmuchnesses that overwhelmed his daily life.
Anh ấy phải chịu đựng những cơn quá mức cảm xúc đã làm cho cuộc sống hàng ngày của anh ấy bị nhấn chìm.
the overmuchnesses in her schedule left her completely exhausted.
Sự quá tải trong lịch trình của cô ấy khiến cô ấy kiệt sức hoàn toàn.
we must address the overmuchnesses of information in the digital age.
Chúng ta phải giải quyết những sự quá tải thông tin trong thời đại số.
the overmuchnesses of consumer culture have created serious problems.
Sự quá tải của văn hóa tiêu dùng đã tạo ra những vấn đề nghiêm trọng.
they discussed how to cope with work-related overmuchnesses.
Họ thảo luận về cách đối phó với những sự quá tải liên quan đến công việc.
the overmuchnesses in his diet contributed to his health issues.
Sự quá tải trong chế độ ăn của anh ấy đã góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe.
she learned to manage the overmuchnesses of modern life.
Cô ấy học cách quản lý sự quá tải của cuộc sống hiện đại.
the overmuchnesses of his ambition ultimately led to his downfall.
Sự quá tải của tham vọng anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.
technology creates overmuchnesses of distraction for young people.
Công nghệ tạo ra sự phân tâm quá mức cho giới trẻ.
the overmuchnesses in our production system need immediate attention.
Sự quá tải trong hệ thống sản xuất của chúng ta cần được chú ý ngay lập tức.
they are dealing with emotional overmuchnesses after the tragedy.
Họ đang đối phó với những cơn quá mức cảm xúc sau thảm kịch.
the overmuchnesses of options made it impossible to choose.
Sự quá tải của các lựa chọn khiến việc lựa chọn trở nên bất khả thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay