college overnighters
chuyến đi qua đêm của sinh viên
weekend overnighters
chuyến đi qua đêm cuối tuần
work overnighters
chuyến đi qua đêm làm việc
camping overnighters
chuyến đi cắm trại qua đêm
party overnighters
chuyến đi qua đêm tiệc
school overnighters
chuyến đi qua đêm của trường học
family overnighters
chuyến đi qua đêm của gia đình
friend overnighters
chuyến đi qua đêm của bạn bè
holiday overnighters
chuyến đi qua đêm ngày lễ
business overnighters
chuyến đi qua đêm công việc
we decided to stay up for the overnighters at the camp.
Chúng tôi quyết định thức khuya cho những đêm thức trắng tại trại.
overnighters can be exhausting but fun.
Những đêm thức trắng có thể mệt mỏi nhưng vẫn rất vui.
she packed snacks for the overnighters with friends.
Cô ấy chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho những đêm thức trắng với bạn bè.
we have a series of overnighters planned for the summer.
Chúng tôi có một loạt các đêm thức trắng được lên kế hoạch cho mùa hè.
the kids love the overnighters at the school.
Các bé rất thích những đêm thức trắng tại trường.
overnighters often include games and movies.
Những đêm thức trắng thường bao gồm trò chơi và xem phim.
he always brings a pillow for the overnighters.
Anh ấy luôn mang theo một chiếc gối cho những đêm thức trắng.
overnighters are a great way to bond with friends.
Những đêm thức trắng là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.
we need to prepare a schedule for the overnighters.
Chúng ta cần chuẩn bị một lịch trình cho những đêm thức trắng.
overnighters can help create lasting memories.
Những đêm thức trắng có thể giúp tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
college overnighters
chuyến đi qua đêm của sinh viên
weekend overnighters
chuyến đi qua đêm cuối tuần
work overnighters
chuyến đi qua đêm làm việc
camping overnighters
chuyến đi cắm trại qua đêm
party overnighters
chuyến đi qua đêm tiệc
school overnighters
chuyến đi qua đêm của trường học
family overnighters
chuyến đi qua đêm của gia đình
friend overnighters
chuyến đi qua đêm của bạn bè
holiday overnighters
chuyến đi qua đêm ngày lễ
business overnighters
chuyến đi qua đêm công việc
we decided to stay up for the overnighters at the camp.
Chúng tôi quyết định thức khuya cho những đêm thức trắng tại trại.
overnighters can be exhausting but fun.
Những đêm thức trắng có thể mệt mỏi nhưng vẫn rất vui.
she packed snacks for the overnighters with friends.
Cô ấy chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho những đêm thức trắng với bạn bè.
we have a series of overnighters planned for the summer.
Chúng tôi có một loạt các đêm thức trắng được lên kế hoạch cho mùa hè.
the kids love the overnighters at the school.
Các bé rất thích những đêm thức trắng tại trường.
overnighters often include games and movies.
Những đêm thức trắng thường bao gồm trò chơi và xem phim.
he always brings a pillow for the overnighters.
Anh ấy luôn mang theo một chiếc gối cho những đêm thức trắng.
overnighters are a great way to bond with friends.
Những đêm thức trắng là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.
we need to prepare a schedule for the overnighters.
Chúng ta cần chuẩn bị một lịch trình cho những đêm thức trắng.
overnighters can help create lasting memories.
Những đêm thức trắng có thể giúp tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay