overprescribed

[Mỹ]/ˌəʊvəprɪsˈkraɪbd/
[Anh]/ˌoʊvərprɪsˈkraɪbd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kê đơn thuốc với liều lượng quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

overprescribed medications

thuốc kê đơn quá mức

overprescribed drugs

thuốc kê đơn quá mức

overprescribed treatments

phương pháp điều trị kê đơn quá mức

overprescribed therapies

liệu pháp kê đơn quá mức

overprescribed antibiotics

kháng sinh kê đơn quá mức

overprescribed opioids

opioid kê đơn quá mức

overprescribed painkillers

thuốc giảm đau kê đơn quá mức

overprescribed hormones

hormone kê đơn quá mức

overprescribed sedatives

thuốc an thần kê đơn quá mức

overprescribed antidepressants

thuốc chống trầm cảm kê đơn quá mức

Câu ví dụ

many doctors believe that antibiotics are often overprescribed.

nhiều bác sĩ tin rằng kháng sinh thường xuyên được kê đơn quá mức.

the overprescribed medication can lead to serious side effects.

thuốc kê đơn quá mức có thể dẫn đến những tác dụng phụ nghiêm trọng.

patients may suffer if painkillers are overprescribed.

bệnh nhân có thể phải chịu đựng nếu thuốc giảm đau được kê đơn quá mức.

there is a growing concern about the overprescribed use of antidepressants.

có một mối quan ngại ngày càng tăng về việc sử dụng thuốc chống trầm cảm quá mức.

overprescribed treatments can contribute to antibiotic resistance.

việc điều trị quá mức có thể góp phần vào sự kháng kháng sinh.

the report highlighted the issue of overprescribed medications in children.

báo cáo nêu bật vấn đề kê đơn thuốc quá mức ở trẻ em.

health experts warn against the overprescribed use of sedatives.

các chuyên gia y tế cảnh báo về việc sử dụng thuốc an thần quá mức.

overprescribed drugs can create dependency in patients.

thuốc kê đơn quá mức có thể gây ra sự phụ thuộc ở bệnh nhân.

many people are unaware of the dangers of overprescribed medications.

nhiều người không nhận thức được những nguy hiểm của việc kê đơn thuốc quá mức.

doctors are being trained to avoid overprescribed treatments.

các bác sĩ đang được đào tạo để tránh các phương pháp điều trị quá mức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay