overproduce goods
sản xuất quá nhiều hàng hóa
overproduce crops
sản xuất quá nhiều cây trồng
overproduce waste
sản xuất quá nhiều chất thải
overproduce content
sản xuất quá nhiều nội dung
overproduce resources
sản xuất quá nhiều tài nguyên
overproduce products
sản xuất quá nhiều sản phẩm
overproduce materials
sản xuất quá nhiều vật liệu
overproduce inventory
sản xuất quá nhiều hàng tồn kho
overproduce items
sản xuất quá nhiều mặt hàng
overproduce supplies
sản xuất quá nhiều vật tư
farmers often overproduce crops to meet market demands.
nông dân thường xuyên sản xuất dư thừa cây trồng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
when companies overproduce, it can lead to waste and financial loss.
khi các công ty sản xuất quá nhiều, điều này có thể dẫn đến lãng phí và thiệt hại về tài chính.
some industries tend to overproduce due to competition.
một số ngành công nghiệp có xu hướng sản xuất quá nhiều do sự cạnh tranh.
overproducing can harm the environment by increasing pollution.
việc sản xuất quá nhiều có thể gây hại cho môi trường bằng cách làm tăng ô nhiễm.
it's important for manufacturers to avoid overproducing goods.
rất quan trọng đối với các nhà sản xuất để tránh sản xuất quá nhiều hàng hóa.
overproducing can result in lower prices for consumers.
việc sản xuất quá nhiều có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
many companies have strategies to prevent overproducing.
nhiều công ty có các chiến lược để ngăn chặn sản xuất quá nhiều.
overproducing can lead to inventory issues for retailers.
việc sản xuất quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về hàng tồn kho cho các nhà bán lẻ.
to maximize profits, businesses should avoid overproducing.
để tối đa hóa lợi nhuận, các doanh nghiệp nên tránh sản xuất quá nhiều.
overproducing can disrupt supply chains and logistics.
việc sản xuất quá nhiều có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và hậu cần.
overproduce goods
sản xuất quá nhiều hàng hóa
overproduce crops
sản xuất quá nhiều cây trồng
overproduce waste
sản xuất quá nhiều chất thải
overproduce content
sản xuất quá nhiều nội dung
overproduce resources
sản xuất quá nhiều tài nguyên
overproduce products
sản xuất quá nhiều sản phẩm
overproduce materials
sản xuất quá nhiều vật liệu
overproduce inventory
sản xuất quá nhiều hàng tồn kho
overproduce items
sản xuất quá nhiều mặt hàng
overproduce supplies
sản xuất quá nhiều vật tư
farmers often overproduce crops to meet market demands.
nông dân thường xuyên sản xuất dư thừa cây trồng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
when companies overproduce, it can lead to waste and financial loss.
khi các công ty sản xuất quá nhiều, điều này có thể dẫn đến lãng phí và thiệt hại về tài chính.
some industries tend to overproduce due to competition.
một số ngành công nghiệp có xu hướng sản xuất quá nhiều do sự cạnh tranh.
overproducing can harm the environment by increasing pollution.
việc sản xuất quá nhiều có thể gây hại cho môi trường bằng cách làm tăng ô nhiễm.
it's important for manufacturers to avoid overproducing goods.
rất quan trọng đối với các nhà sản xuất để tránh sản xuất quá nhiều hàng hóa.
overproducing can result in lower prices for consumers.
việc sản xuất quá nhiều có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
many companies have strategies to prevent overproducing.
nhiều công ty có các chiến lược để ngăn chặn sản xuất quá nhiều.
overproducing can lead to inventory issues for retailers.
việc sản xuất quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về hàng tồn kho cho các nhà bán lẻ.
to maximize profits, businesses should avoid overproducing.
để tối đa hóa lợi nhuận, các doanh nghiệp nên tránh sản xuất quá nhiều.
overproducing can disrupt supply chains and logistics.
việc sản xuất quá nhiều có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và hậu cần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay