overprovide

[Mỹ]/ˌəʊvəprəˈvaɪd/
[Anh]/ˌoʊvərprəˈvaɪd/

Dịch

v. Cung cấp nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ; Cung cấp với số lượng dư thừa vượt quá yêu cầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

overprovided

Vietnamese_translation

overprovide services

Vietnamese_translation

overprovide resources

Vietnamese_translation

overprovide support

Vietnamese_translation

overprovided care

Vietnamese_translation

overprovided benefits

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many restaurants overprovide food portions, contributing to significant consumer waste.

Nhiều nhà hàng cung cấp quá nhiều thức ăn, góp phần gây lãng phí đáng kể cho người tiêu dùng.

the government tends to overprovide subsidies to certain industries, distorting market competition.

Chính phủ có xu hướng cung cấp quá nhiều trợ cấp cho một số ngành công nghiệp, làm sai lệch cạnh tranh thị trường.

healthcare systems often overprovide unnecessary treatments and procedures, driving up costs.

Các hệ thống chăm sóc sức khỏe thường cung cấp quá nhiều các phương pháp điều trị và thủ tục không cần thiết, làm tăng chi phí.

streaming services tend to overprovide content options, overwhelming users with too many choices.

Các dịch vụ phát trực tuyến có xu hướng cung cấp quá nhiều tùy chọn nội dung, khiến người dùng quá tải vì quá nhiều lựa chọn.

event organizers frequently overprovide catering, leaving substantial amounts of food unused.

Các nhà tổ chức sự kiện thường xuyên cung cấp quá nhiều đồ ăn, khiến một lượng lớn thức ăn bị bỏ lại.

manufacturers sometimes overprovide packaging materials, increasing costs and environmental waste.

Các nhà sản xuất đôi khi cung cấp quá nhiều vật liệu đóng gói, làm tăng chi phí và lãng phí môi trường.

airlines overprovide frequent flyer rewards, making them less valuable for loyal customers.

Các hãng hàng không cung cấp quá nhiều phần thưởng dặm bay, khiến chúng ít giá trị hơn cho khách hàng trung thành.

retail stores often overprovide discount promotions throughout the year, eroding profit margins.

Các cửa hàng bán lẻ thường xuyên cung cấp quá nhiều chương trình khuyến mãi giảm giá trong suốt cả năm, làm xói mòn tỷ lệ lợi nhuận.

the education system may overprovide standardized testing requirements, adding unnecessary stress.

Hệ thống giáo dục có thể cung cấp quá nhiều yêu cầu về kiểm tra tiêu chuẩn hóa, gây thêm căng thẳng không cần thiết.

agricultural programs overprovide subsidies, artificially manipulating crop prices.

Các chương trình nông nghiệp cung cấp quá nhiều trợ cấp, thao túng giá cả cây trồng một cách giả tạo.

hotel chains overprovide amenities that most guests never use or request.

Các chuỗi khách sạn cung cấp quá nhiều tiện nghi mà hầu hết khách không bao giờ sử dụng hoặc yêu cầu.

some charities overprovide administrative services while neglecting core program delivery.

Một số tổ chức từ thiện cung cấp quá nhiều dịch vụ hành chính trong khi bỏ bê việc cung cấp các chương trình cốt lõi.

tech companies occasionally overprovide features that complicate rather than simplify user experience.

Các công ty công nghệ đôi khi cung cấp quá nhiều tính năng gây phức tạp thay vì đơn giản hóa trải nghiệm người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay