overremunerated

[Mỹ]/[ˌoʊvərɪˈmjuːnəreɪtɪd]/
[Anh]/[ˌoʊvərɪˈmjuːnəreɪtɪd]/

Dịch

adj. Đã trả quá nhiều; đã bồi thường quá mức.
v. Trả quá nhiều; bồi thường quá mức.

Cụm từ & Cách kết hợp

overremunerated staff

nhân viên được trả lương quá cao

being overremunerated

được trả lương quá cao

seem overremunerated

có vẻ được trả lương quá cao

overremunerated executives

những nhà quản lý được trả lương quá cao

were overremunerated

đã được trả lương quá cao

find overremunerated

tìm ra được trả lương quá cao

considered overremunerated

được coi là được trả lương quá cao

highly overremunerated

được trả lương quá cao một cách rõ rệt

claim overremunerated

được cho là được trả lương quá cao

too overremunerated

quá mức được trả lương cao

Câu ví dụ

many believe the ceo is significantly overremunerated compared to the company's performance.

Nhiều người cho rằng CEO được trả lương quá cao so với hiệu quả của công ty.

the board needs to address the perception that executives are overremunerated.

Hội đồng quản trị cần giải quyết nhận thức rằng các nhà quản lý được trả lương quá cao.

critics argue that some athletes are overremunerated for their limited contribution.

Các nhà phê bình cho rằng một số vận động viên được trả lương quá cao so với đóng góp hạn chế của họ.

is it fair when some consultants are overremunerated while others struggle?

Có công bằng không khi một số chuyên gia tư vấn được trả lương quá cao trong khi những người khác lại gặp khó khăn?

the public often feels that politicians are overremunerated for their duties.

Công chúng thường cảm thấy các chính trị gia được trả lương quá cao cho nhiệm vụ của họ.

the shareholders questioned whether the management team was overremunerated.

Các cổ đông đã đặt câu hỏi liệu đội ngũ quản lý có được trả lương quá cao không.

despite the layoffs, several executives remained overremunerated.

Dù có cắt giảm nhân sự, một số nhà quản lý vẫn được trả lương quá cao.

the report highlighted how many employees felt overremunerated compared to their peers.

Báo cáo đã chỉ ra cách nhiều nhân viên cảm thấy được trả lương quá cao so với đồng nghiệp của họ.

the company's financial struggles raise questions about whether anyone is overremunerated.

Khó khăn tài chính của công ty đặt ra câu hỏi liệu có ai đó được trả lương quá cao không.

there's growing debate about whether hedge fund managers are overremunerated.

Đang có tranh luận ngày càng lớn về việc các nhà quản lý quỹ đầu cơ có được trả lương quá cao không.

the new policy aims to prevent executives from becoming overremunerated.

Chính sách mới nhằm ngăn chặn các nhà quản lý trở nên được trả lương quá cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay