overrunning budget
vượt quá ngân sách
overrunning schedule
vượt quá lịch trình
overrunning costs
vượt quá chi phí
overrunning time
vượt quá thời gian
overrunning capacity
vượt quá công suất
overrunning expectations
vượt quá mong đợi
overrunning limits
vượt quá giới hạn
overrunning resources
vượt quá nguồn lực
overrunning plans
vượt quá kế hoạch
overrunning deadlines
vượt quá thời hạn
the project is overrunning its budget significantly.
ngân sách của dự án đang vượt quá mức cho phép đáng kể.
we need to address the overrunning deadlines immediately.
chúng ta cần giải quyết ngay lập tức thời hạn quá hạn.
her patience is overrunning with all the delays.
sự kiên nhẫn của cô ấy đang cạn kiệt vì những sự chậm trễ liên tục.
the meeting is overrunning its scheduled time.
cuộc họp đang vượt quá thời gian dự kiến.
traffic is overrunning the usual flow during rush hour.
lưu lượng giao thông đang vượt quá dòng chảy thông thường vào giờ cao điểm.
they are concerned about the overrunning costs of the renovation.
họ lo lắng về chi phí vượt quá dự toán của công trình cải tạo.
the software update is overrunning the expected installation time.
cập nhật phần mềm đang vượt quá thời gian cài đặt dự kiến.
his enthusiasm for the project is overrunning.
niềm đam mê của anh ấy với dự án đang bùng nổ.
overrunning the time limit could lead to penalties.
việc vượt quá giới hạn thời gian có thể dẫn đến các hình phạt.
the festival is overrunning its planned activities.
lễ hội đang vượt quá các hoạt động đã lên kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay