containing sugar
chứa đường
containing information
chứa thông tin
containing errors
chứa lỗi
containing ingredients
chứa thành phần
containing details
chứa chi tiết
containing water
chứa nước
containing code
chứa mã
containing promises
chứa lời hứa
containing risks
chứa rủi ro
containing elements
chứa các yếu tố
the cake was containing chocolate chips and walnuts.
Bánh ngọt có chứa chocolate chip và óc chó.
the report is containing detailed financial data.
Báo cáo có chứa dữ liệu tài chính chi tiết.
the solution is containing a complex mixture of chemicals.
Giải pháp có chứa một hỗn hợp phức tạp các hóa chất.
the parcel was containing fragile items, so handle with care.
Gói hàng có chứa các vật dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận khi xử lý.
the contract is containing clauses about liability and compensation.
Hợp đồng có chứa các điều khoản về trách nhiệm và bồi thường.
the soil is containing essential nutrients for plant growth.
Đất có chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.
the database is containing customer information and purchase history.
Cơ sở dữ liệu có chứa thông tin khách hàng và lịch sử mua hàng.
the recipe is containing instructions for baking a delicious pie.
Công thức nấu ăn có chứa hướng dẫn làm bánh ngọt ngon.
the presentation is containing key findings from the research study.
Bài thuyết trình có chứa những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu.
the email is containing an attachment with the project proposal.
Email có chứa một tệp đính kèm với đề xuất dự án.
the box was containing a collection of vintage stamps.
Chiếc hộp có chứa một bộ sưu tập tem cổ.
containing sugar
chứa đường
containing information
chứa thông tin
containing errors
chứa lỗi
containing ingredients
chứa thành phần
containing details
chứa chi tiết
containing water
chứa nước
containing code
chứa mã
containing promises
chứa lời hứa
containing risks
chứa rủi ro
containing elements
chứa các yếu tố
the cake was containing chocolate chips and walnuts.
Bánh ngọt có chứa chocolate chip và óc chó.
the report is containing detailed financial data.
Báo cáo có chứa dữ liệu tài chính chi tiết.
the solution is containing a complex mixture of chemicals.
Giải pháp có chứa một hỗn hợp phức tạp các hóa chất.
the parcel was containing fragile items, so handle with care.
Gói hàng có chứa các vật dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận khi xử lý.
the contract is containing clauses about liability and compensation.
Hợp đồng có chứa các điều khoản về trách nhiệm và bồi thường.
the soil is containing essential nutrients for plant growth.
Đất có chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.
the database is containing customer information and purchase history.
Cơ sở dữ liệu có chứa thông tin khách hàng và lịch sử mua hàng.
the recipe is containing instructions for baking a delicious pie.
Công thức nấu ăn có chứa hướng dẫn làm bánh ngọt ngon.
the presentation is containing key findings from the research study.
Bài thuyết trình có chứa những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu.
the email is containing an attachment with the project proposal.
Email có chứa một tệp đính kèm với đề xuất dự án.
the box was containing a collection of vintage stamps.
Chiếc hộp có chứa một bộ sưu tập tem cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay