containing

[Mỹ]/[kənˈteɪnɪŋ]/
[Anh]/[kənˈteɪnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.giữ hoặc chứa bên trong; có như một thành phần; bao gồm; ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc lan rộng
adj.có cái gì đó bên trong; có như một thành phần

Cụm từ & Cách kết hợp

containing sugar

chứa đường

containing information

chứa thông tin

containing errors

chứa lỗi

containing ingredients

chứa thành phần

containing details

chứa chi tiết

containing water

chứa nước

containing code

chứa mã

containing promises

chứa lời hứa

containing risks

chứa rủi ro

containing elements

chứa các yếu tố

Câu ví dụ

the cake was containing chocolate chips and walnuts.

Bánh ngọt có chứa chocolate chip và óc chó.

the report is containing detailed financial data.

Báo cáo có chứa dữ liệu tài chính chi tiết.

the solution is containing a complex mixture of chemicals.

Giải pháp có chứa một hỗn hợp phức tạp các hóa chất.

the parcel was containing fragile items, so handle with care.

Gói hàng có chứa các vật dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận khi xử lý.

the contract is containing clauses about liability and compensation.

Hợp đồng có chứa các điều khoản về trách nhiệm và bồi thường.

the soil is containing essential nutrients for plant growth.

Đất có chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.

the database is containing customer information and purchase history.

Cơ sở dữ liệu có chứa thông tin khách hàng và lịch sử mua hàng.

the recipe is containing instructions for baking a delicious pie.

Công thức nấu ăn có chứa hướng dẫn làm bánh ngọt ngon.

the presentation is containing key findings from the research study.

Bài thuyết trình có chứa những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu.

the email is containing an attachment with the project proposal.

Email có chứa một tệp đính kèm với đề xuất dự án.

the box was containing a collection of vintage stamps.

Chiếc hộp có chứa một bộ sưu tập tem cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay