undergoing

[US]/ʌndəˈgəʊɪŋ/
[UK]/ʌndərˈɡoʊɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.trải nghiệm hoặc bị chịu đựng một cái gì đó

Phrases & Collocations

undergoing treatment

đang được điều trị

undergoing changes

đang có sự thay đổi

undergoing renovation

đang được cải tạo

undergoing evaluation

đang được đánh giá

undergoing stress

đang chịu áp lực

undergoing surgery

đang phẫu thuật

undergoing training

đang được đào tạo

undergoing inspection

đang được kiểm tra

undergoing development

đang phát triển

undergoing transition

đang chuyển đổi

Example Sentences

the patient is undergoing surgery tomorrow.

bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật vào ngày mai.

the company is undergoing major changes this year.

công ty đang trải qua những thay đổi lớn trong năm nay.

she is undergoing treatment for her illness.

cô ấy đang được điều trị bệnh của mình.

the city is undergoing renovations to improve public spaces.

thành phố đang trải qua công trình cải tạo để cải thiện không gian công cộng.

the team is undergoing training to enhance their skills.

đội đang trải qua quá trình huấn luyện để nâng cao kỹ năng của họ.

the organization is undergoing a restructuring process.

tổ chức đang trải qua quá trình tái cấu trúc.

he is undergoing a transformation in his career.

anh ấy đang trải qua một sự chuyển đổi trong sự nghiệp của mình.

the software is undergoing updates to fix bugs.

phần mềm đang trải qua các bản cập nhật để sửa lỗi.

the country is undergoing economic reforms.

quốc gia đang trải qua các cải cách kinh tế.

the student is undergoing a challenging learning experience.

sinh viên đang trải qua một trải nghiệm học tập đầy thử thách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now