overstocking

[US]/ˌəʊvəˈstɒkɪŋ/
[UK]/ˌoʊvərˈstɑːkɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động mua sắm hoặc lưu trữ quá nhiều hàng tồn kho; nuôi hoặc chăm sóc động vật quá mức
n.hàng tồn kho hoặc hàng hóa dư thừa

Phrases & Collocations

overstocking issues

các vấn đề về tồn kho quá mức

overstocking problems

các vấn đề về tồn kho quá nhiều

overstocking risks

những rủi ro về tồn kho quá mức

overstocking solutions

các giải pháp cho tình trạng tồn kho quá mức

overstocking analysis

phân tích tình trạng tồn kho quá mức

overstocking trends

xu hướng tồn kho quá mức

overstocking management

quản lý tình trạng tồn kho quá mức

overstocking effects

tác động của tình trạng tồn kho quá mức

overstocking strategies

các chiến lược để đối phó với tình trạng tồn kho quá mức

overstocking prevention

phòng ngừa tình trạng tồn kho quá mức

Example Sentences

overstocking can lead to increased storage costs.

việc chứa hàng quá nhiều có thể dẫn đến tăng chi phí lưu trữ.

retailers often face challenges due to overstocking.

các nhà bán lẻ thường gặp phải những thách thức do chứa hàng quá nhiều.

overstocking can result in inventory obsolescence.

việc chứa hàng quá nhiều có thể dẫn đến sự lỗi thời của hàng tồn kho.

companies need to manage their stock levels to avoid overstocking.

các công ty cần quản lý mức tồn kho của họ để tránh việc chứa hàng quá nhiều.

overstocking can negatively impact cash flow.

việc chứa hàng quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền mặt.

effective inventory management helps prevent overstocking.

việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp ngăn ngừa việc chứa hàng quá nhiều.

overstocking often leads to markdowns and discounts.

việc chứa hàng quá nhiều thường dẫn đến giảm giá và chiết khấu.

businesses should analyze sales trends to avoid overstocking.

các doanh nghiệp nên phân tích xu hướng bán hàng để tránh việc chứa hàng quá nhiều.

overstocking can create challenges in warehouse management.

việc chứa hàng quá nhiều có thể gây ra những thách thức trong quản lý kho hàng.

to mitigate overstocking, regular inventory audits are essential.

để giảm thiểu việc chứa hàng quá nhiều, việc kiểm kê hàng tồn kho thường xuyên là điều cần thiết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now