overstretches resources
kéo dài nguồn lực
overstretches limits
vượt quá giới hạn
overstretches capacity
vượt quá công suất
overstretches budget
vượt quá ngân sách
overstretches time
kéo dài thời gian
overstretches skills
vượt quá kỹ năng
overstretches expectations
vượt quá mong đợi
overstretches strength
vượt quá sức mạnh
overstretches relationships
kéo dài các mối quan hệ
the athlete overstretches during training.
Vận động viên thường bị giãn quá mức trong quá trình tập luyện.
she often overstretches her budget when shopping.
Cô ấy thường vượt quá ngân sách của mình khi mua sắm.
the company overstretches its resources to meet demand.
Công ty đang cố gắng quá sức nguồn lực của mình để đáp ứng nhu cầu.
overstretching can lead to serious injuries.
Việc giãn quá mức có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
he overstretches himself by taking on too many projects.
Anh ấy làm quá sức bản thân bằng cách đảm nhận quá nhiều dự án.
overstretching the truth can damage your credibility.
Việc bóp méo sự thật có thể làm tổn hại đến uy tín của bạn.
they overstretch their expectations for the event.
Họ đặt ra những kỳ vọng quá cao cho sự kiện.
overstretching relationships can cause conflicts.
Việc kéo dài mối quan hệ quá mức có thể gây ra xung đột.
the teacher warned students not to overstretch their limits.
Giáo viên cảnh báo học sinh không nên vượt quá giới hạn của mình.
overstretching can negatively affect performance.
Việc giãn quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.
overstretches resources
kéo dài nguồn lực
overstretches limits
vượt quá giới hạn
overstretches capacity
vượt quá công suất
overstretches budget
vượt quá ngân sách
overstretches time
kéo dài thời gian
overstretches skills
vượt quá kỹ năng
overstretches expectations
vượt quá mong đợi
overstretches strength
vượt quá sức mạnh
overstretches relationships
kéo dài các mối quan hệ
the athlete overstretches during training.
Vận động viên thường bị giãn quá mức trong quá trình tập luyện.
she often overstretches her budget when shopping.
Cô ấy thường vượt quá ngân sách của mình khi mua sắm.
the company overstretches its resources to meet demand.
Công ty đang cố gắng quá sức nguồn lực của mình để đáp ứng nhu cầu.
overstretching can lead to serious injuries.
Việc giãn quá mức có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
he overstretches himself by taking on too many projects.
Anh ấy làm quá sức bản thân bằng cách đảm nhận quá nhiều dự án.
overstretching the truth can damage your credibility.
Việc bóp méo sự thật có thể làm tổn hại đến uy tín của bạn.
they overstretch their expectations for the event.
Họ đặt ra những kỳ vọng quá cao cho sự kiện.
overstretching relationships can cause conflicts.
Việc kéo dài mối quan hệ quá mức có thể gây ra xung đột.
the teacher warned students not to overstretch their limits.
Giáo viên cảnh báo học sinh không nên vượt quá giới hạn của mình.
overstretching can negatively affect performance.
Việc giãn quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay