oversupplying goods
cung cấp quá nhiều hàng hóa
oversupplying markets
cung cấp quá nhiều thị trường
oversupplying resources
cung cấp quá nhiều nguồn lực
oversupplying products
cung cấp quá nhiều sản phẩm
oversupplying services
cung cấp quá nhiều dịch vụ
oversupplying inventory
cung cấp quá nhiều hàng tồn kho
oversupplying capacity
cung cấp quá nhiều công suất
oversupplying demand
cung cấp quá nhiều nhu cầu
oversupplying materials
cung cấp quá nhiều vật liệu
oversupplying supplies
cung cấp quá nhiều vật tư
the company is oversupplying the market with its new product.
công ty đang cung cấp quá nhiều sản phẩm mới cho thị trường.
oversupplying can lead to a decrease in product value.
việc cung cấp quá nhiều có thể dẫn đến giảm giá trị sản phẩm.
they are concerned about oversupplying during the holiday season.
họ lo ngại về việc cung cấp quá nhiều trong mùa lễ hội.
oversupplying can cause storage issues for retailers.
việc cung cấp quá nhiều có thể gây ra các vấn đề về lưu trữ cho các nhà bán lẻ.
the manufacturer is accused of oversupplying the local market.
nhà sản xuất bị cáo buộc cung cấp quá nhiều cho thị trường địa phương.
oversupplying may result in significant financial losses.
việc cung cấp quá nhiều có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
to avoid oversupplying, companies need better inventory management.
để tránh việc cung cấp quá nhiều, các công ty cần quản lý hàng tồn kho tốt hơn.
oversupplying can create a competitive disadvantage.
việc cung cấp quá nhiều có thể tạo ra bất lợi cạnh tranh.
they are strategizing to prevent oversupplying in the next quarter.
họ đang lên kế hoạch để ngăn chặn việc cung cấp quá nhiều trong quý tới.
oversupplying can disrupt the balance of supply and demand.
việc cung cấp quá nhiều có thể làm gián đoạn sự cân bằng cung và cầu.
oversupplying goods
cung cấp quá nhiều hàng hóa
oversupplying markets
cung cấp quá nhiều thị trường
oversupplying resources
cung cấp quá nhiều nguồn lực
oversupplying products
cung cấp quá nhiều sản phẩm
oversupplying services
cung cấp quá nhiều dịch vụ
oversupplying inventory
cung cấp quá nhiều hàng tồn kho
oversupplying capacity
cung cấp quá nhiều công suất
oversupplying demand
cung cấp quá nhiều nhu cầu
oversupplying materials
cung cấp quá nhiều vật liệu
oversupplying supplies
cung cấp quá nhiều vật tư
the company is oversupplying the market with its new product.
công ty đang cung cấp quá nhiều sản phẩm mới cho thị trường.
oversupplying can lead to a decrease in product value.
việc cung cấp quá nhiều có thể dẫn đến giảm giá trị sản phẩm.
they are concerned about oversupplying during the holiday season.
họ lo ngại về việc cung cấp quá nhiều trong mùa lễ hội.
oversupplying can cause storage issues for retailers.
việc cung cấp quá nhiều có thể gây ra các vấn đề về lưu trữ cho các nhà bán lẻ.
the manufacturer is accused of oversupplying the local market.
nhà sản xuất bị cáo buộc cung cấp quá nhiều cho thị trường địa phương.
oversupplying may result in significant financial losses.
việc cung cấp quá nhiều có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
to avoid oversupplying, companies need better inventory management.
để tránh việc cung cấp quá nhiều, các công ty cần quản lý hàng tồn kho tốt hơn.
oversupplying can create a competitive disadvantage.
việc cung cấp quá nhiều có thể tạo ra bất lợi cạnh tranh.
they are strategizing to prevent oversupplying in the next quarter.
họ đang lên kế hoạch để ngăn chặn việc cung cấp quá nhiều trong quý tới.
oversupplying can disrupt the balance of supply and demand.
việc cung cấp quá nhiều có thể làm gián đoạn sự cân bằng cung và cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay