overtakable target
Vietnamese_translation
overtakable lead
Vietnamese_translation
on a long straight, a slower rider is easily overtakable.
Trên đường thẳng dài, một tay lái chậm dễ dàng bị vượt qua.
in light traffic, most cars are safely overtakable with patience.
Trong điều kiện giao thông nhẹ, hầu hết các xe đều có thể an toàn vượt qua nếu có sự kiên nhẫn.
the leader looked dominant, but her pace was still overtakable late on.
Người dẫn đầu trông có vẻ thống trị, nhưng tốc độ của cô vẫn có thể bị vượt ở những phần cuối cùng.
with a clean exit, that opponent becomes overtakable before the next corner.
Với một đường thoát sạch sẽ, đối thủ đó sẽ dễ bị vượt trước góc tiếp theo.
after the safety car, the midfield pack felt unusually overtakable.
Sau xe an toàn, nhóm xe trung tâm cảm thấy bất thường dễ bị vượt.
in the wet, even a small mistake can make a car overtakable.
Trong điều kiện trời mưa, ngay cả một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến xe bị vượt.
once the tires faded, his lap times were clearly overtakable.
Sau khi lốp mòn đi, thời gian vòng của anh rõ ràng có thể bị vượt.
on this track, drs makes the car ahead far more overtakable.
Trên đường đua này, hệ thống DRS khiến xe phía trước dễ bị vượt hơn rất nhiều.
her early sprint was impressive, yet still overtakable with a steady rhythm.
Chặng chạy đầu của cô ấn tượng, nhưng vẫn có thể bị vượt nếu duy trì nhịp điệu ổn định.
the bus was overtakable, but only after the curve opened up.
Xe buýt có thể bị vượt, nhưng chỉ sau khi khúc cua mở ra.
with the headwind easing, the breakaway became overtakable near the finish.
Khi sức gió ngược giảm dần, pha đột phá trở nên dễ bị vượt gần vạch đích.
any player who hesitates in defense is overtakable in one quick move.
Bất kỳ cầu thủ nào do dự trong phòng thủ đều có thể bị vượt qua bằng một pha di chuyển nhanh.
overtakable target
Vietnamese_translation
overtakable lead
Vietnamese_translation
on a long straight, a slower rider is easily overtakable.
Trên đường thẳng dài, một tay lái chậm dễ dàng bị vượt qua.
in light traffic, most cars are safely overtakable with patience.
Trong điều kiện giao thông nhẹ, hầu hết các xe đều có thể an toàn vượt qua nếu có sự kiên nhẫn.
the leader looked dominant, but her pace was still overtakable late on.
Người dẫn đầu trông có vẻ thống trị, nhưng tốc độ của cô vẫn có thể bị vượt ở những phần cuối cùng.
with a clean exit, that opponent becomes overtakable before the next corner.
Với một đường thoát sạch sẽ, đối thủ đó sẽ dễ bị vượt trước góc tiếp theo.
after the safety car, the midfield pack felt unusually overtakable.
Sau xe an toàn, nhóm xe trung tâm cảm thấy bất thường dễ bị vượt.
in the wet, even a small mistake can make a car overtakable.
Trong điều kiện trời mưa, ngay cả một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến xe bị vượt.
once the tires faded, his lap times were clearly overtakable.
Sau khi lốp mòn đi, thời gian vòng của anh rõ ràng có thể bị vượt.
on this track, drs makes the car ahead far more overtakable.
Trên đường đua này, hệ thống DRS khiến xe phía trước dễ bị vượt hơn rất nhiều.
her early sprint was impressive, yet still overtakable with a steady rhythm.
Chặng chạy đầu của cô ấn tượng, nhưng vẫn có thể bị vượt nếu duy trì nhịp điệu ổn định.
the bus was overtakable, but only after the curve opened up.
Xe buýt có thể bị vượt, nhưng chỉ sau khi khúc cua mở ra.
with the headwind easing, the breakaway became overtakable near the finish.
Khi sức gió ngược giảm dần, pha đột phá trở nên dễ bị vượt gần vạch đích.
any player who hesitates in defense is overtakable in one quick move.
Bất kỳ cầu thủ nào do dự trong phòng thủ đều có thể bị vượt qua bằng một pha di chuyển nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay