overtolerance

[Mỹ]/ˌəʊvərˈtɒlərəns/
[Anh]/ˌoʊvərˈtɑːlərəns/

Dịch

n. vượt quá sự khoan dung
Các dạng của từ
số nhiềuovertolerances

Cụm từ & Cách kết hợp

overtolerance of

quá mức khoan dung

cultural overtolerance

quá mức khoan dung văn hóa

political overtolerance

quá mức khoan dung chính trị

show overtolerance

thể hiện quá mức khoan dung

overtolerance toward

quá mức khoan dung đối với

practice overtolerance

thực hành quá mức khoan dung

zero overtolerance

không có khoan dung quá mức

overtolerance in

quá mức khoan dung trong

tolerating overtolerance

chấp nhận quá mức khoan dung

overtolerance breeds

quá mức khoan dung sinh ra

Câu ví dụ

the government's overtolerance of corruption has undermined public trust in institutions.

Sự khoan dung quá mức của chính phủ đối với tham nhũng đã làm suy yếu niềm tin của công chúng vào các tổ chức.

many experts argue that our overtolerance of corporate misconduct has enabled systemic abuse.

Nhiều chuyên gia cho rằng sự khoan dung quá mức của chúng ta đối với hành vi sai trái của doanh nghiệp đã tạo điều kiện cho sự lạm dụng hệ thống.

the school district's overtolerance of bullying created a dangerous environment for students.

Sự khoan dung quá mức của quận học đối với hành vi bạo lực học đường đã tạo ra môi trường nguy hiểm cho học sinh.

critics claim the platform's overtolerance of hate speech has made it a breeding ground for extremism.

Các nhà phê bình cho rằng sự khoan dung quá mức của nền tảng đối với ngôn từ thù hận đã khiến nó trở thành nơi sinh sản của cực đoan.

his overtolerance of his employee's repeated mistakes eventually cost the company millions.

Sự khoan dung quá mức của anh ta đối với những sai lầm lặp đi lặp lại của nhân viên cuối cùng đã khiến công ty mất hàng triệu đô la.

sociologists warn that cultural overtolerance of violence can normalize harmful behaviors.

Các nhà xã hội học cảnh báo rằng sự khoan dung quá mức của văn hóa đối với bạo lực có thể làm bình thường hóa các hành vi có hại.

the team's overtolerance of poor performance has set a concerning precedent.

Sự khoan dung quá mức của đội ngũ đối với hiệu suất kém đã thiết lập tiền lệ đáng lo ngại.

nations that practice overtolerance toward human rights violations face international condemnation.

Các quốc gia thực hành sự khoan dung quá mức đối với vi phạm quyền con người sẽ đối mặt với sự lên án quốc tế.

her overtolerance of unreliable partners ultimately damaged her reputation.

Sự khoan dung quá mức của cô ấy đối với các đối tác không đáng tin cậy cuối cùng đã làm tổn hại đến danh tiếng của cô ấy.

the organization's overtolerance of inefficiency has hindered its competitiveness.

Sự khoan dung quá mức của tổ chức đối với sự kém hiệu quả đã cản trở khả năng cạnh tranh của nó.

police overtolerance of minor offenses in certain neighborhoods has raised serious questions about fairness.

Sự khoan dung quá mức của cảnh sát đối với các vi phạm nhỏ trong một số khu vực đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về tính công bằng.

historical analysis reveals that overtolerance of authoritarianism often precedes democratic collapse.

Phân tích lịch sử cho thấy sự khoan dung quá mức đối với chủ nghĩa độc tài thường xảy ra trước sự sụp đổ của dân chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay