system overtolerances
quá dung sai hệ thống
zero overtolerances
không có dung sai vượt quá
no overtolerances
không có dung sai vượt quá
the engineer warned that overtolerances in the design would compromise the structural integrity of the bridge.
Kỹ sư cảnh báo rằng các sai lệch vượt quá quy định trong thiết kế sẽ làm suy giảm tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
manufacturing overtolerances often result in costly product recalls and damaged reputation.
Sai lệch vượt quá quy định trong sản xuất thường dẫn đến việc thu hồi sản phẩm tốn kém và làm tổn hại đến danh tiếng.
quality control inspectors flagged several components for exceeding specified overtolerances.
Các kiểm định viên kiểm soát chất lượng đã ghi chú một số linh kiện vì vượt quá sai lệch cho phép.
the company revised its standards after discovering that loose overtolerances were causing assembly problems.
Doanh nghiệp đã sửa đổi tiêu chuẩn của mình sau khi phát hiện ra rằng các sai lệch vượt quá quy định lỏng lẻo đang gây ra các vấn đề trong quá trình lắp ráp.
strict overtolerances ensure better product performance but increase production costs significantly.
Các sai lệch vượt quá quy định nghiêm ngặt đảm bảo hiệu suất sản phẩm tốt hơn nhưng làm tăng đáng kể chi phí sản xuất.
engineers must carefully balance tolerances to avoid both undertolerances and overtolerances.
Kỹ sư phải cân bằng cẩn thận các sai lệch để tránh cả sai lệch dưới quy định và sai lệch vượt quá quy định.
the manual clearly defines acceptable overtolerances for each mechanical part.
Sách hướng dẫn rõ ràng xác định các sai lệch vượt quá quy định chấp nhận được cho từng bộ phận cơ khí.
automated systems help monitor and control manufacturing overtolerances in real time.
Hệ thống tự động giúp giám sát và kiểm soát các sai lệch vượt quá quy định trong sản xuất theo thời gian thực.
excessive overtolerances in the aerospace industry can lead to catastrophic failures.
Các sai lệch vượt quá quy định quá mức trong ngành hàng không có thể dẫn đến các sự cố thảm khốc.
designers should specify precise tolerances rather than relying on vague overtolerances.
Nhà thiết kế nên chỉ định các sai lệch cụ thể thay vì dựa vào các sai lệch vượt quá quy định mơ hồ.
the laboratory found that temperature fluctuations contributed to the observed overtolerances.
Phòng thí nghiệm phát hiện rằng sự thay đổi nhiệt độ góp phần gây ra các sai lệch vượt quá quy định được quan sát.
calibration errors frequently cause unintended overtolerances in precision measurements.
Các lỗi hiệu chuẩn thường gây ra các sai lệch vượt quá quy định không mong muốn trong các phép đo độ chính xác.
project managers now require explicit documentation of all acceptable overtolerances.
Hiện tại, các quản lý dự án yêu cầu lập tài liệu rõ ràng về tất cả các sai lệch vượt quá quy định chấp nhận được.
system overtolerances
quá dung sai hệ thống
zero overtolerances
không có dung sai vượt quá
no overtolerances
không có dung sai vượt quá
the engineer warned that overtolerances in the design would compromise the structural integrity of the bridge.
Kỹ sư cảnh báo rằng các sai lệch vượt quá quy định trong thiết kế sẽ làm suy giảm tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
manufacturing overtolerances often result in costly product recalls and damaged reputation.
Sai lệch vượt quá quy định trong sản xuất thường dẫn đến việc thu hồi sản phẩm tốn kém và làm tổn hại đến danh tiếng.
quality control inspectors flagged several components for exceeding specified overtolerances.
Các kiểm định viên kiểm soát chất lượng đã ghi chú một số linh kiện vì vượt quá sai lệch cho phép.
the company revised its standards after discovering that loose overtolerances were causing assembly problems.
Doanh nghiệp đã sửa đổi tiêu chuẩn của mình sau khi phát hiện ra rằng các sai lệch vượt quá quy định lỏng lẻo đang gây ra các vấn đề trong quá trình lắp ráp.
strict overtolerances ensure better product performance but increase production costs significantly.
Các sai lệch vượt quá quy định nghiêm ngặt đảm bảo hiệu suất sản phẩm tốt hơn nhưng làm tăng đáng kể chi phí sản xuất.
engineers must carefully balance tolerances to avoid both undertolerances and overtolerances.
Kỹ sư phải cân bằng cẩn thận các sai lệch để tránh cả sai lệch dưới quy định và sai lệch vượt quá quy định.
the manual clearly defines acceptable overtolerances for each mechanical part.
Sách hướng dẫn rõ ràng xác định các sai lệch vượt quá quy định chấp nhận được cho từng bộ phận cơ khí.
automated systems help monitor and control manufacturing overtolerances in real time.
Hệ thống tự động giúp giám sát và kiểm soát các sai lệch vượt quá quy định trong sản xuất theo thời gian thực.
excessive overtolerances in the aerospace industry can lead to catastrophic failures.
Các sai lệch vượt quá quy định quá mức trong ngành hàng không có thể dẫn đến các sự cố thảm khốc.
designers should specify precise tolerances rather than relying on vague overtolerances.
Nhà thiết kế nên chỉ định các sai lệch cụ thể thay vì dựa vào các sai lệch vượt quá quy định mơ hồ.
the laboratory found that temperature fluctuations contributed to the observed overtolerances.
Phòng thí nghiệm phát hiện rằng sự thay đổi nhiệt độ góp phần gây ra các sai lệch vượt quá quy định được quan sát.
calibration errors frequently cause unintended overtolerances in precision measurements.
Các lỗi hiệu chuẩn thường gây ra các sai lệch vượt quá quy định không mong muốn trong các phép đo độ chính xác.
project managers now require explicit documentation of all acceptable overtolerances.
Hiện tại, các quản lý dự án yêu cầu lập tài liệu rõ ràng về tất cả các sai lệch vượt quá quy định chấp nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay