overvoltage

[Mỹ]/ˌəʊvəˈvəʊltɪdʒ/
[Anh]/ˌoʊvərˈvoʊltɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điện áp vượt mức vượt quá mức bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

overvoltage protection

bảo vệ quá áp

overvoltage condition

điều kiện quá áp

overvoltage event

sự kiện quá áp

overvoltage limit

giới hạn quá áp

overvoltage alarm

báo động quá áp

overvoltage surge

sóng quá áp

overvoltage test

thử nghiệm quá áp

overvoltage threshold

ngưỡng quá áp

overvoltage issue

vấn đề về quá áp

overvoltage fault

lỗi quá áp

Câu ví dụ

overvoltage can cause serious damage to electrical equipment.

Quá áp có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị điện.

it is important to protect circuits from overvoltage conditions.

Điều quan trọng là phải bảo vệ mạch điện khỏi các điều kiện quá áp.

overvoltage incidents can lead to power outages.

Các sự cố quá áp có thể dẫn đến mất điện.

using surge protectors can help prevent overvoltage.

Sử dụng thiết bị bảo vệ quá áp có thể giúp ngăn ngừa quá áp.

overvoltage testing is essential for ensuring device safety.

Kiểm tra quá áp là điều cần thiết để đảm bảo an toàn thiết bị.

engineers must consider overvoltage when designing circuits.

Các kỹ sư phải xem xét quá áp khi thiết kế mạch điện.

overvoltage can occur during lightning strikes.

Quá áp có thể xảy ra trong quá trình giông bão.

monitoring systems can detect overvoltage situations.

Các hệ thống giám sát có thể phát hiện các tình huống quá áp.

overvoltage protection devices are crucial in power systems.

Các thiết bị bảo vệ quá áp rất quan trọng trong hệ thống điện.

understanding overvoltage phenomena is important for electrical safety.

Hiểu các hiện tượng quá áp rất quan trọng đối với an toàn điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay