| số nhiều | oviboss |
ovibos muskox
ovibos muskox
ovibos habitat
môi trường sống của ovibos
ovibos species
loài ovibos
ovibos population
dân số ovibos
ovibos conservation
bảo tồn ovibos
ovibos diet
chế độ ăn của ovibos
ovibos fur
lông của ovibos
ovibos range
phạm vi phân bố của ovibos
ovibos behavior
hành vi của ovibos
ovibos ecology
sinh thái học của ovibos
ovibos are well adapted to cold climates.
Các bò tuyết rất thích nghi với khí hậu lạnh.
the ovibos has a thick coat to protect it from the cold.
Bò tuyết có bộ lông dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.
researchers study ovibos behavior in their natural habitat.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của bò tuyết trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
ovibos can weigh up to 900 pounds.
Bò tuyết có thể nặng tới 408 kg.
ovibos are herbivores and primarily eat grasses.
Bò tuyết là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.
conservation efforts are crucial for ovibos populations.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể bò tuyết.
ovibos can be found in the arctic tundra.
Bò tuyết có thể được tìm thấy ở vùng tundra Bắc Cực.
the ovibos plays a vital role in its ecosystem.
Bò tuyết đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
people often admire the ovibos for its strength.
Người ta thường ngưỡng mộ bò tuyết vì sức mạnh của nó.
ovibos muskox
ovibos muskox
ovibos habitat
môi trường sống của ovibos
ovibos species
loài ovibos
ovibos population
dân số ovibos
ovibos conservation
bảo tồn ovibos
ovibos diet
chế độ ăn của ovibos
ovibos fur
lông của ovibos
ovibos range
phạm vi phân bố của ovibos
ovibos behavior
hành vi của ovibos
ovibos ecology
sinh thái học của ovibos
ovibos are well adapted to cold climates.
Các bò tuyết rất thích nghi với khí hậu lạnh.
the ovibos has a thick coat to protect it from the cold.
Bò tuyết có bộ lông dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.
researchers study ovibos behavior in their natural habitat.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của bò tuyết trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
ovibos can weigh up to 900 pounds.
Bò tuyết có thể nặng tới 408 kg.
ovibos are herbivores and primarily eat grasses.
Bò tuyết là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.
conservation efforts are crucial for ovibos populations.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể bò tuyết.
ovibos can be found in the arctic tundra.
Bò tuyết có thể được tìm thấy ở vùng tundra Bắc Cực.
the ovibos plays a vital role in its ecosystem.
Bò tuyết đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
people often admire the ovibos for its strength.
Người ta thường ngưỡng mộ bò tuyết vì sức mạnh của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay