ovibos

[Mỹ]/ˈəʊvɪbɒs/
[Anh]/ˈoʊvɪbɑːs/

Dịch

n. một chi của động vật có vú lớn thuộc họ bò, được biết đến với tên gọi là bò xạ.
Các dạng của từ
số nhiềuoviboss

Cụm từ & Cách kết hợp

ovibos muskox

ovibos muskox

ovibos habitat

môi trường sống của ovibos

ovibos species

loài ovibos

ovibos population

dân số ovibos

ovibos conservation

bảo tồn ovibos

ovibos diet

chế độ ăn của ovibos

ovibos fur

lông của ovibos

ovibos range

phạm vi phân bố của ovibos

ovibos behavior

hành vi của ovibos

ovibos ecology

sinh thái học của ovibos

Câu ví dụ

ovibos are well adapted to cold climates.

Các bò tuyết rất thích nghi với khí hậu lạnh.

the ovibos has a thick coat to protect it from the cold.

Bò tuyết có bộ lông dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.

researchers study ovibos behavior in their natural habitat.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của bò tuyết trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

ovibos can weigh up to 900 pounds.

Bò tuyết có thể nặng tới 408 kg.

ovibos are herbivores and primarily eat grasses.

Bò tuyết là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

conservation efforts are crucial for ovibos populations.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể bò tuyết.

ovibos can be found in the arctic tundra.

Bò tuyết có thể được tìm thấy ở vùng tundra Bắc Cực.

the ovibos plays a vital role in its ecosystem.

Bò tuyết đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.

people often admire the ovibos for its strength.

Người ta thường ngưỡng mộ bò tuyết vì sức mạnh của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay