oviboss

[Mỹ]/əʊvɪbɒs/
[Anh]/oʊvɪbɑs/

Dịch

n. bò xạ hương

Cụm từ & Cách kết hợp

oviboss leader

nhà lãnh đạo oviboss

oviboss team

đội ngũ oviboss

oviboss project

dự án oviboss

oviboss strategy

chiến lược oviboss

oviboss network

mạng lưới oviboss

oviboss system

hệ thống oviboss

oviboss model

mô hình oviboss

oviboss solution

giải pháp oviboss

oviboss concept

khái niệm oviboss

oviboss initiative

sáng kiến oviboss

Câu ví dụ

oviboss is known for its innovative designs.

oviboss nổi tiếng với các thiết kế sáng tạo.

many people trust oviboss for quality products.

nhiều người tin tưởng vào oviboss vì những sản phẩm chất lượng.

oviboss has launched a new line of accessories.

oviboss đã tung ra một dòng sản phẩm phụ kiện mới.

customers appreciate the durability of oviboss items.

khách hàng đánh giá cao độ bền của các sản phẩm oviboss.

oviboss offers a wide range of options for buyers.

oviboss cung cấp nhiều lựa chọn cho người mua.

many influencers promote oviboss on social media.

nhiều người có ảnh hưởng quảng bá oviboss trên mạng xã hội.

oviboss products are perfect for everyday use.

các sản phẩm của oviboss rất lý tưởng để sử dụng hàng ngày.

people often recommend oviboss to their friends.

mọi người thường xuyên giới thiệu oviboss cho bạn bè của họ.

oviboss has received several awards for its excellence.

oviboss đã nhận được nhiều giải thưởng cho sự xuất sắc của mình.

the customer service at oviboss is exceptional.

dịch vụ khách hàng tại oviboss rất xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay