ovis

[Mỹ]/ˈəʊvɪs/
[Anh]/ˈoʊvɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khảo sát quan tâm nghề nghiệp Ohio; một công cụ đánh giá quan tâm nghề nghiệp được sử dụng trong tư vấn và hướng dẫn nghề nghiệp.
Các dạng của từ
số nhiềuoviss

Cụm từ & Cách kết hợp

ovis duct

Vietnamese_translation

ovisac

Vietnamese_translation

ovisacs

Vietnamese_translation

par ovis

Vietnamese_translation

ovi ovis

Vietnamese_translation

ovis-bearing

Vietnamese_translation

ovis production

Vietnamese_translation

ovis development

Vietnamese_translation

ovis formation

Vietnamese_translation

ovis maturation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ovis aries is the most common domesticated sheep species worldwide.

Con cừu Ovis aries là loài cừu được thuần hóa phổ biến nhất trên toàn thế giới.

taxonomists classify the ovis genus as part of the bovidae family.

Các nhà phân loại học phân loại chi Ovis thuộc họ Bovidae.

the ovis musimon, also known as the mouflon, is considered one of the earliest sheep breeds.

Loài Ovis musimon, còn được gọi là mouflon, được coi là một trong những giống cừu cổ xưa nhất.

researchers study ovis dna to understand sheep evolution and domestication.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu DNA của Ovis để hiểu về sự tiến hóa và thuần hóa của cừu.

the ovis canadensis is famous for its impressive curved horns.

Loài Ovis canadensis nổi tiếng với những chiếc sừng cong ấn tượng.

wildlife conservationists protect ovis habitats from human encroachment.

Các nhà bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ môi trường sống của Ovis khỏi sự xâm nhập của con người.

the ovis dalli lives in the rocky mountains of alaska and canada.

Loài Ovis dalli sống trong dãy núi Rocky của Alaska và Canada.

farmers selectively breed ovis for wool production and meat.

Những người nông dân chọn lọc giống Ovis để sản xuất len và thịt.

the ovis ammon is the largest wild sheep species in the world.

Loài Ovis ammon là loài cừu hoang dã lớn nhất thế giới.

paleontologists have discovered ovis fossils dating back thousands of years.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của Ovis có niên đại hàng nghìn năm trước.

the horns of ovis species serve as protection against predators.

Chiếc sừng của các loài Ovis đóng vai trò là phương tiện bảo vệ khỏi các loài săn mồi.

veterinary scientists study ovis health and disease resistance.

Các nhà khoa học thú y nghiên cứu sức khỏe và khả năng kháng bệnh của Ovis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay