ovoflavins

[Mỹ]/əʊvəʊˈfleɪvɪnz/
[Anh]/oʊvoʊˈfleɪvɪnz/

Dịch

n.tên khác của riboflavin

Cụm từ & Cách kết hợp

ovoflavins content

hàm lượng ovoflavins

ovoflavins benefits

lợi ích của ovoflavins

ovoflavins sources

nguồn ovoflavins

ovoflavins properties

tính chất của ovoflavins

ovoflavins stability

độ ổn định của ovoflavins

ovoflavins extraction

chiết xuất ovoflavins

ovoflavins analysis

phân tích ovoflavins

ovoflavins applications

ứng dụng của ovoflavins

ovoflavins research

nghiên cứu về ovoflavins

ovoflavins effects

tác dụng của ovoflavins

Câu ví dụ

ovoflavins are known for their antioxidant properties.

ovoflavins được biết đến với đặc tính chống oxy hóa.

research shows that ovoflavins can improve immune function.

nghiên cứu cho thấy ovoflavins có thể cải thiện chức năng miễn dịch.

many studies focus on the health benefits of ovoflavins.

nhiều nghiên cứu tập trung vào những lợi ích sức khỏe của ovoflavins.

ovoflavins can be found in egg yolks.

ovoflavins có thể được tìm thấy trong lòng đỏ trứng.

scientists are exploring the potential uses of ovoflavins in food industry.

các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của ovoflavins trong ngành công nghiệp thực phẩm.

ovoflavins may play a role in reducing inflammation.

ovoflavins có thể đóng vai trò trong việc giảm viêm.

including ovoflavins in your diet can be beneficial.

việc bổ sung ovoflavins vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.

ovoflavins are a type of bioactive compound.

ovoflavins là một loại hợp chất sinh học.

the presence of ovoflavins enhances the nutritional value of eggs.

sự hiện diện của ovoflavins làm tăng giá trị dinh dưỡng của trứng.

ovoflavins may help in combating oxidative stress.

ovoflavins có thể giúp chống lại sự căng thẳng oxy hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay