owers

[Mỹ]/aʊəz/
[Anh]/aʊərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. biểu đạt sự đau đột ngột (số nhiều của ower, so sánh của ow)

Cụm từ & Cách kết hợp

flower shop

tiệm hoa

shower gel

gel tắm

shower cap

mũ tắm

flower arrangement

lẵng hoa

fresh flowers

hoa tươi

dried flowers

hoa khô

flower market

chợ hoa

flower pot

chậu hoa

shower room

phòng tắm

flower vase

lọ hoa

Câu ví dụ

the homeowners decided to renovate their kitchen.

Chủ nhà đã quyết định cải tạo căn bếp của họ.

business owners must pay taxes quarterly.

Chủ doanh nghiệp phải nộp thuế theo quý.

landowners have certain responsibilities to their tenants.

Chủ đất có một số trách nhiệm đối với người thuê nhà của họ.

pet owners should vaccinate their animals annually.

Chủ nuôi thú cưng nên tiêm phòng cho thú cưng của họ hàng năm.

property owners insurance covers damage to buildings.

Bảo hiểm của chủ tài sản sẽ bồi thường thiệt hại cho các công trình.

many car owners prefer automatic transmissions.

Nhiều chủ xe ưa thích hộp số tự động.

hotel owners invest heavily in customer service training.

Chủ khách sạn đầu tư mạnh vào đào tạo dịch vụ khách hàng.

restaurant owners face high competition in urban areas.

Chủ nhà hàng đối mặt với sự cạnh tranh cao trong các khu vực đô thị.

small business owners often work long hours.

Chủ doanh nghiệp nhỏ thường làm việc nhiều giờ.

the club owners met to discuss budget issues.

Các chủ câu lạc bộ đã gặp nhau để thảo luận về các vấn đề ngân sách.

homeowners association sets community rules.

Hiệp hội chủ nhà đặt ra các quy tắc cho cộng đồng.

farm owners employ seasonal workers during harvest.

Chủ trang trại thuê lao động theo mùa trong thời gian thu hoạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay