own-brands

[US]/əʊnˈbrænd/
[UK]/oʊnˈbrænd/

Translation

adj. Được sản xuất và bán ra dưới tên của nhà bán lẻ hơn là của nhà sản xuất.

Phrases & Collocations

own-brand products

sản phẩm thương hiệu riêng

own-brand range

dòng sản phẩm thương hiệu riêng

own-brand label

nhãn hiệu riêng

selling own-brand

bán sản phẩm thương hiệu riêng

launching own-brand

ra mắt sản phẩm thương hiệu riêng

own-brand success

thành công của thương hiệu riêng

develop own-brand

phát triển thương hiệu riêng

own-brand value

giá trị thương hiệu riêng

own-brand line

dòng sản phẩm thương hiệu riêng

their own-brand

thương hiệu riêng của họ

Example Sentences

we're expanding our own-brand range of organic foods.

Chúng tôi đang mở rộng dòng sản phẩm hữu cơ mang thương hiệu riêng của chúng tôi.

the supermarket launched a new own-brand coffee blend.

Siêu thị đã tung ra một loại cà phê hòa trộn mang thương hiệu riêng mới.

customers often perceive own-brand products as good value.

Khách hàng thường nhận thấy các sản phẩm mang thương hiệu riêng là có giá trị tốt.

our own-brand cleaning products are environmentally friendly.

Các sản phẩm làm sạch mang thương hiệu riêng của chúng tôi thân thiện với môi trường.

the retailer is focusing on developing its own-brand lines.

Nhà bán lẻ đang tập trung vào việc phát triển các dòng sản phẩm mang thương hiệu riêng.

we offer competitive pricing on our own-brand essentials.

Chúng tôi cung cấp mức giá cạnh tranh cho các sản phẩm thiết yếu mang thương hiệu riêng của chúng tôi.

the success of own-brand products boosted profits significantly.

Sự thành công của các sản phẩm mang thương hiệu riêng đã tăng lợi nhuận đáng kể.

we're constantly innovating our own-brand skincare range.

Chúng tôi liên tục đổi mới dòng sản phẩm chăm sóc da mang thương hiệu riêng của chúng tôi.

the store's own-brand baby food is a popular choice.

Thực phẩm cho trẻ em mang thương hiệu riêng của cửa hàng là một lựa chọn phổ biến.

we're proud of the quality of our own-brand homeware.

Chúng tôi tự hào về chất lượng đồ gia dụng mang thương hiệu riêng của chúng tôi.

the company invested heavily in its own-brand clothing line.

Công ty đã đầu tư mạnh vào dòng sản phẩm quần áo mang thương hiệu riêng của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now