owner-opponent

[US]/[ˈəʊnər ɒpəʊnənt]/
[UK]/[ˈoʊnər ˈɑːpəˌnənt]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người hoặc nhóm là chủ sở hữu và cũng là đối thủ trong một tình huống cụ thể, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý; Người nắm giữ một vị trí quyền lực và cũng đang đối mặt với sự phản đối hoặc thách thức; Một bên vừa nắm giữ và vừa tranh giành một quyền hoặc lợi ích.

Phrases & Collocations

owner-opponent clash

tranh giành giữa chủ và đối thủ

facing owner-opponent

đối đầu với chủ và đối thủ

owner-opponent rivalry

tranh giành giữa chủ và đối thủ

defeat owner-opponent

đánh bại chủ và đối thủ

challenge owner-opponent

thách thức chủ và đối thủ

outwit owner-opponent

lừa đảo chủ và đối thủ

beating owner-opponent

đánh bại chủ và đối thủ

owner-opponent team

đội ngũ chủ và đối thủ

strong owner-opponent

chủ và đối thủ mạnh

new owner-opponent

chủ và đối thủ mới

Example Sentences

the owner-opponent relationship can be complex and challenging.

Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và đối thủ có thể phức tạp và đầy thách thức.

as an owner-opponent, she fiercely defended her territory.

Với vai trò là chủ sở hữu và đối thủ, cô đã quyết liệt bảo vệ lãnh thổ của mình.

the owner-opponent dynamic shifted after the negotiation.

Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và đối thủ đã thay đổi sau cuộc đàm phán.

he viewed his competitor as a worthy owner-opponent.

Anh coi đối thủ của mình là một đối thủ đáng gờm.

understanding the owner-opponent power structure is crucial.

Hiểu rõ cấu trúc quyền lực giữa chủ sở hữu và đối thủ là rất quan trọng.

the owner-opponent struggle for resources was intense.

Trận chiến giữa chủ sở hữu và đối thủ giành tài nguyên rất gay gắt.

she navigated the owner-opponent situation with grace.

Cô xử lý tình huống giữa chủ sở hữu và đối thủ một cách khéo léo.

the owner-opponent roles were clearly defined in the contract.

Vai trò của chủ sở hữu và đối thủ đã được xác định rõ ràng trong hợp đồng.

he analyzed the owner-opponent strategies of his rivals.

Anh phân tích chiến lược của các đối thủ cạnh tranh của mình.

the owner-opponent agreement outlined their responsibilities.

Thỏa thuận giữa chủ sở hữu và đối thủ đã nêu rõ trách nhiệm của họ.

despite being an owner-opponent, he showed respect.

Mặc dù là một đối thủ, anh vẫn thể hiện sự tôn trọng.

the team's owner-opponent strategy proved successful.

Chiến lược giữa chủ sở hữu và đối thủ của đội đã chứng minh là thành công.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now