oxidizable material
vật liệu dễ bị oxy hóa
oxidizable compound
hợp chất dễ bị oxy hóa
oxidizable substance
chất dễ bị oxy hóa
oxidizable agent
chất oxy hóa
oxidizable element
nguyên tố dễ bị oxy hóa
oxidizable organic
hữu cơ dễ bị oxy hóa
oxidizable environment
môi trường dễ bị oxy hóa
oxidizable fuel
nhiên liệu dễ bị oxy hóa
oxidizable surface
bề mặt dễ bị oxy hóa
oxidizable layer
lớp dễ bị oxy hóa
the metal is highly oxidizable when exposed to air.
kim loại rất dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.
oxidizable substances can react vigorously with oxygen.
các chất dễ bị oxy hóa có thể phản ứng mạnh với oxy.
some organic compounds are easily oxidizable under certain conditions.
một số hợp chất hữu cơ rất dễ bị oxy hóa trong một số điều kiện nhất định.
it is important to store oxidizable materials properly.
rất quan trọng để bảo quản các vật liệu dễ bị oxy hóa đúng cách.
oxidizable elements play a key role in chemical reactions.
các nguyên tố dễ bị oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học.
researchers are studying oxidizable compounds for new energy solutions.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất dễ bị oxy hóa để tìm ra các giải pháp năng lượng mới.
oxidizable materials can lead to corrosion if not managed.
các vật liệu dễ bị oxy hóa có thể gây ra ăn mòn nếu không được quản lý.
the oxidizable nature of the substance makes it unstable.
tính chất dễ bị oxy hóa của chất làm cho nó không ổn định.
in the laboratory, we often work with oxidizable reagents.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thường làm việc với các chất oxy hóa.
understanding oxidizable materials is crucial in environmental science.
hiểu rõ các vật liệu dễ bị oxy hóa là rất quan trọng trong khoa học môi trường.
oxidizable material
vật liệu dễ bị oxy hóa
oxidizable compound
hợp chất dễ bị oxy hóa
oxidizable substance
chất dễ bị oxy hóa
oxidizable agent
chất oxy hóa
oxidizable element
nguyên tố dễ bị oxy hóa
oxidizable organic
hữu cơ dễ bị oxy hóa
oxidizable environment
môi trường dễ bị oxy hóa
oxidizable fuel
nhiên liệu dễ bị oxy hóa
oxidizable surface
bề mặt dễ bị oxy hóa
oxidizable layer
lớp dễ bị oxy hóa
the metal is highly oxidizable when exposed to air.
kim loại rất dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.
oxidizable substances can react vigorously with oxygen.
các chất dễ bị oxy hóa có thể phản ứng mạnh với oxy.
some organic compounds are easily oxidizable under certain conditions.
một số hợp chất hữu cơ rất dễ bị oxy hóa trong một số điều kiện nhất định.
it is important to store oxidizable materials properly.
rất quan trọng để bảo quản các vật liệu dễ bị oxy hóa đúng cách.
oxidizable elements play a key role in chemical reactions.
các nguyên tố dễ bị oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học.
researchers are studying oxidizable compounds for new energy solutions.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất dễ bị oxy hóa để tìm ra các giải pháp năng lượng mới.
oxidizable materials can lead to corrosion if not managed.
các vật liệu dễ bị oxy hóa có thể gây ra ăn mòn nếu không được quản lý.
the oxidizable nature of the substance makes it unstable.
tính chất dễ bị oxy hóa của chất làm cho nó không ổn định.
in the laboratory, we often work with oxidizable reagents.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thường làm việc với các chất oxy hóa.
understanding oxidizable materials is crucial in environmental science.
hiểu rõ các vật liệu dễ bị oxy hóa là rất quan trọng trong khoa học môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay