corrodible metal
kim loại dễ bị ăn mòn
corrodible material
vật liệu dễ bị ăn mòn
corrodible surface
bề mặt dễ bị ăn mòn
corrodible component
thành phần dễ bị ăn mòn
corrodible element
phần tử dễ bị ăn mòn
corrodible substance
chất dễ bị ăn mòn
corrodible coating
lớp phủ dễ bị ăn mòn
corrodible pipe
ống dễ bị ăn mòn
corrodible part
bộ phận dễ bị ăn mòn
corrodible alloy
hợp kim dễ bị ăn mòn
metal is often corrodible when exposed to moisture.
kim loại thường dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với hơi ẩm.
corrodible materials should be stored in a dry place.
các vật liệu dễ bị ăn mòn nên được bảo quản ở nơi khô ráo.
some plastics are corrodible under certain chemical conditions.
một số loại nhựa có thể bị ăn mòn trong một số điều kiện hóa học nhất định.
it's important to identify corrodible components in machinery.
rất quan trọng để xác định các bộ phận dễ bị ăn mòn trong máy móc.
corrodible surfaces require regular maintenance to prevent damage.
các bề mặt dễ bị ăn mòn cần được bảo trì thường xuyên để ngăn ngừa hư hỏng.
engine parts made of corrodible metals need to be replaced frequently.
các bộ phận động cơ làm từ kim loại dễ bị ăn mòn cần được thay thế thường xuyên.
corrodible materials can lead to structural failures over time.
các vật liệu dễ bị ăn mòn có thể dẫn đến các hư hỏng về cấu trúc theo thời gian.
to prevent corrosion, use coatings on corrodible surfaces.
để ngăn ngừa ăn mòn, hãy sử dụng lớp phủ trên các bề mặt dễ bị ăn mòn.
corrodible pipes should be inspected regularly for leaks.
các đường ống dễ bị ăn mòn nên được kiểm tra thường xuyên để tìm rò rỉ.
understanding the properties of corrodible materials is essential for engineers.
hiểu rõ các tính chất của vật liệu dễ bị ăn mòn là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
corrodible metal
kim loại dễ bị ăn mòn
corrodible material
vật liệu dễ bị ăn mòn
corrodible surface
bề mặt dễ bị ăn mòn
corrodible component
thành phần dễ bị ăn mòn
corrodible element
phần tử dễ bị ăn mòn
corrodible substance
chất dễ bị ăn mòn
corrodible coating
lớp phủ dễ bị ăn mòn
corrodible pipe
ống dễ bị ăn mòn
corrodible part
bộ phận dễ bị ăn mòn
corrodible alloy
hợp kim dễ bị ăn mòn
metal is often corrodible when exposed to moisture.
kim loại thường dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với hơi ẩm.
corrodible materials should be stored in a dry place.
các vật liệu dễ bị ăn mòn nên được bảo quản ở nơi khô ráo.
some plastics are corrodible under certain chemical conditions.
một số loại nhựa có thể bị ăn mòn trong một số điều kiện hóa học nhất định.
it's important to identify corrodible components in machinery.
rất quan trọng để xác định các bộ phận dễ bị ăn mòn trong máy móc.
corrodible surfaces require regular maintenance to prevent damage.
các bề mặt dễ bị ăn mòn cần được bảo trì thường xuyên để ngăn ngừa hư hỏng.
engine parts made of corrodible metals need to be replaced frequently.
các bộ phận động cơ làm từ kim loại dễ bị ăn mòn cần được thay thế thường xuyên.
corrodible materials can lead to structural failures over time.
các vật liệu dễ bị ăn mòn có thể dẫn đến các hư hỏng về cấu trúc theo thời gian.
to prevent corrosion, use coatings on corrodible surfaces.
để ngăn ngừa ăn mòn, hãy sử dụng lớp phủ trên các bề mặt dễ bị ăn mòn.
corrodible pipes should be inspected regularly for leaks.
các đường ống dễ bị ăn mòn nên được kiểm tra thường xuyên để tìm rò rỉ.
understanding the properties of corrodible materials is essential for engineers.
hiểu rõ các tính chất của vật liệu dễ bị ăn mòn là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay