oxtail

[Mỹ]/'ɒksteɪl/
[Anh]/ˈɑksˌtel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đuôi của một con bò
Word Forms
số nhiềuoxtails

Cụm từ & Cách kết hợp

oxtail soup

súp đuôi bò

braised oxtail

đuôi bò xào

slow-cooked oxtail

đuôi bò hầm chậm

oxtail stew

hầm đuôi bò

Câu ví dụ

i eat oxtails and collard greens (are you 'brack'(black)?

Tôi ăn đuôi bò và rau cải xoăn (bạn có phải là 'brack' (da đen) không?)

I slow-cooked the oxtail for hours until it was tender and flavorful.

Tôi đã hầm đuôi bò trong nhiều giờ cho đến khi nó mềm và đậm đà.

Oxtail soup is a popular dish in many cultures around the world.

Súp đuôi bò là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

The restaurant's specialty is braised oxtail with red wine sauce.

Món đặc sản của nhà hàng là đuôi bò hầm với sốt rượu vang đỏ.

I'm going to make a hearty oxtail stew for dinner tonight.

Tôi sẽ làm món hầm đuôi bò thịnh soạn cho bữa tối hôm nay.

The oxtail was so tender that it fell off the bone.

Đuôi bò mềm đến mức tách khỏi xương.

Oxtail is a flavorful cut of meat that is perfect for slow cooking.

Đuôi bò là một miếng thịt thơm ngon, hoàn hảo để hầm chậm.

I marinated the oxtail in a mixture of herbs and spices before cooking it.

Tôi đã ngâm ướp đuôi bò trong hỗn hợp các loại thảo mộc và gia vị trước khi nấu.

The oxtail dish was a hit at the dinner party, everyone loved it!

Món đuôi bò là món tủ tại bữa tiệc tối, mọi người đều yêu thích nó!

Oxtail is often used in traditional dishes like Jamaican oxtail stew.

Đuôi bò thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống như món hầm đuôi bò kiểu Jamaica.

I bought some fresh oxtail from the butcher to make a delicious soup.

Tôi đã mua một ít đuôi bò tươi từ người bán thịt để làm một món súp ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay