oxyopia

[Mỹ]/ɒksɪˈəʊpɪə/
[Anh]/ɑːkˈsiːoʊpiə/

Dịch

n. độ sắc nét của thị giác
Word Forms
số nhiềuoxyopias

Cụm từ & Cách kết hợp

oxyopia test

kiểm tra oxyopia

oxyopia correction

sửa oxyopia

oxyopia symptoms

triệu chứng oxyopia

oxyopia treatment

điều trị oxyopia

oxyopia diagnosis

chẩn đoán oxyopia

oxyopia glasses

kính oxyopia

oxyopia vision

thị lực oxyopia

oxyopia condition

tình trạng oxyopia

oxyopia awareness

nhận thức về oxyopia

oxyopia risk

nguy cơ oxyopia

Câu ví dụ

oxyopia can be a significant issue for those who spend too much time in front of screens.

oxyopia có thể là một vấn đề nghiêm trọng đối với những người dành quá nhiều thời gian trước màn hình.

regular eye check-ups can help detect oxyopia early.

việc kiểm tra mắt thường xuyên có thể giúp phát hiện oxyopia sớm.

wearing glasses can correct oxyopia and improve vision.

đeo kính có thể điều chỉnh oxyopia và cải thiện thị lực.

children are particularly vulnerable to developing oxyopia.

trẻ em đặc biệt dễ bị phát triển oxyopia.

excessive reading without breaks can lead to oxyopia.

đọc quá nhiều mà không nghỉ giải lao có thể dẫn đến oxyopia.

oxyopia often requires the use of corrective lenses.

oxyopia thường đòi hỏi phải sử dụng kính điều chỉnh.

outdoor activities can help reduce the risk of oxyopia in children.

các hoạt động ngoài trời có thể giúp giảm nguy cơ oxyopia ở trẻ em.

oxyopia can affect everyday tasks such as driving.

oxyopia có thể ảnh hưởng đến các công việc hàng ngày như lái xe.

many people with oxyopia struggle with night vision.

nhiều người bị oxyopia gặp khó khăn với thị lực ban đêm.

there are various treatments available for managing oxyopia.

có nhiều phương pháp điều trị khác nhau để kiểm soát oxyopia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay