oxytocins

[Mỹ]/ˌɒksɪˈtəʊsɪnz/
[Anh]/ˌɑːksɪˈtoʊsɪnz/

Dịch

n.hormones được tiết ra bởi tuyến yên sau kích thích co thắt tử cung

Cụm từ & Cách kết hợp

release oxytocins

phát hành oxytocin

oxytocins levels

mức độ oxytocin

increase oxytocins

tăng oxytocin

oxytocins effects

tác dụng của oxytocin

oxytocins release

phát hành oxytocin

oxytocins therapy

liệu pháp oxytocin

boost oxytocins

tăng cường oxytocin

oxytocins production

sản xuất oxytocin

oxytocins impact

tác động của oxytocin

oxytocins role

vai trò của oxytocin

Câu ví dụ

oxytocins play a crucial role in social bonding.

oxytocin đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết xã hội.

research shows that oxytocins can reduce stress levels.

nghiên cứu cho thấy oxytocin có thể làm giảm mức độ căng thẳng.

oxytocins are often referred to as the "love hormone".

oxytocin thường được gọi là "hormone tình yêu".

higher levels of oxytocins can enhance empathy.

mức độ oxytocin cao hơn có thể tăng cường sự đồng cảm.

oxytocins are released during childbirth and breastfeeding.

oxytocin được giải phóng trong quá trình sinh nở và cho con bútt.

studies indicate that oxytocins may improve social interactions.

các nghiên cứu cho thấy oxytocin có thể cải thiện tương tác xã hội.

oxytocins can influence trust and cooperation among individuals.

oxytocin có thể ảnh hưởng đến sự tin tưởng và hợp tác giữa các cá nhân.

some therapies use oxytocins to treat social anxiety.

một số liệu pháp sử dụng oxytocin để điều trị lo lắng xã hội.

oxytocins contribute to the formation of emotional bonds.

oxytocin góp phần hình thành các mối liên kết tình cảm.

oxytocins may play a role in romantic relationships.

oxytocin có thể đóng vai trò trong các mối quan hệ lãng mạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay