oxytone word
từ điệu nhấn
oxytone syllable
âm tiết điệu nhấn
oxytone language
ngôn ngữ điệu nhấn
oxytone stress
trọng âm điệu nhấn
oxytone accent
trọng cách điệu nhấn
oxytone pattern
mẫu điệu nhấn
oxytone pronunciation
phát âm điệu nhấn
oxytone form
dạng điệu nhấn
oxytone example
ví dụ về điệu nhấn
oxytone feature
đặc điểm của điệu nhấn
oxytone words are pronounced with the stress on the last syllable.
các từ oxytone được phát âm với trọng âm trên âm tiết cuối cùng.
in linguistics, oxytone refers to a specific type of word stress.
trong ngôn ngữ học, oxytone đề cập đến một loại trọng âm từ cụ thể.
many languages have oxytone forms that change meaning based on stress.
nhiều ngôn ngữ có các dạng oxytone thay đổi nghĩa dựa trên trọng âm.
learning to identify oxytone words can improve your pronunciation.
học cách nhận biết các từ oxytone có thể cải thiện phát âm của bạn.
teachers often explain the concept of oxytone in phonetics classes.
các giáo viên thường giải thích khái niệm oxytone trong các lớp về âm học.
oxytone pronunciations can vary greatly between different dialects.
phát âm oxytone có thể khác nhau rất nhiều giữa các phương ngữ khác nhau.
understanding oxytone can help in mastering a new language.
hiểu về oxytone có thể giúp bạn làm chủ một ngôn ngữ mới.
some poets use oxytone words for a rhythmic effect in their verses.
một số nhà thơ sử dụng các từ oxytone để tạo hiệu ứng nhịp điệu trong các câu thơ của họ.
in spanish, many nouns are oxytone, affecting their plural forms.
trong tiếng Tây Ban Nha, nhiều danh từ là oxytone, ảnh hưởng đến số nhiều của chúng.
oxytone stress can change the meaning of a word in certain contexts.
trọng âm oxytone có thể thay đổi nghĩa của một từ trong một số ngữ cảnh nhất định.
oxytone word
từ điệu nhấn
oxytone syllable
âm tiết điệu nhấn
oxytone language
ngôn ngữ điệu nhấn
oxytone stress
trọng âm điệu nhấn
oxytone accent
trọng cách điệu nhấn
oxytone pattern
mẫu điệu nhấn
oxytone pronunciation
phát âm điệu nhấn
oxytone form
dạng điệu nhấn
oxytone example
ví dụ về điệu nhấn
oxytone feature
đặc điểm của điệu nhấn
oxytone words are pronounced with the stress on the last syllable.
các từ oxytone được phát âm với trọng âm trên âm tiết cuối cùng.
in linguistics, oxytone refers to a specific type of word stress.
trong ngôn ngữ học, oxytone đề cập đến một loại trọng âm từ cụ thể.
many languages have oxytone forms that change meaning based on stress.
nhiều ngôn ngữ có các dạng oxytone thay đổi nghĩa dựa trên trọng âm.
learning to identify oxytone words can improve your pronunciation.
học cách nhận biết các từ oxytone có thể cải thiện phát âm của bạn.
teachers often explain the concept of oxytone in phonetics classes.
các giáo viên thường giải thích khái niệm oxytone trong các lớp về âm học.
oxytone pronunciations can vary greatly between different dialects.
phát âm oxytone có thể khác nhau rất nhiều giữa các phương ngữ khác nhau.
understanding oxytone can help in mastering a new language.
hiểu về oxytone có thể giúp bạn làm chủ một ngôn ngữ mới.
some poets use oxytone words for a rhythmic effect in their verses.
một số nhà thơ sử dụng các từ oxytone để tạo hiệu ứng nhịp điệu trong các câu thơ của họ.
in spanish, many nouns are oxytone, affecting their plural forms.
trong tiếng Tây Ban Nha, nhiều danh từ là oxytone, ảnh hưởng đến số nhiều của chúng.
oxytone stress can change the meaning of a word in certain contexts.
trọng âm oxytone có thể thay đổi nghĩa của một từ trong một số ngữ cảnh nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay