oz

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ounce (một đơn vị trọng lượng bằng 1/16 pound hoặc 28.35 gram)

Cụm từ & Cách kết hợp

fluid oz

fluid oz

oz measurement

oz measurement

oz equivalent

oz equivalent

oz to ml

oz sang ml

oz to grams

oz đổi sang gram

oz to cups

oz đổi sang cốc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay