ozonizes

[Mỹ]/əʊˈzəʊnaɪzɪz/
[Anh]/oʊˈzoʊnaɪzɪz/

Dịch

v. xử lý bằng ozone hoặc làm cho chứa ozone

Cụm từ & Cách kết hợp

ozonizes water

khí ozon hóa nước

ozonizes air

khí ozon hóa không khí

ozonizes substances

khí ozon hóa các chất

ozonizes solutions

khí ozon hóa dung dịch

ozonizes compounds

khí ozon hóa hợp chất

ozonizes materials

khí ozon hóa vật liệu

ozonizes pollutants

khí ozon hóa chất gây ô nhiễm

ozonizes surfaces

khí ozon hóa bề mặt

ozonizes liquids

khí ozon hóa chất lỏng

ozonizes waste

khí ozon hóa chất thải

Câu ví dụ

the machine ozonizes the water to purify it.

Máy móc ozone hóa nước để làm sạch.

ozonizes are often used in water treatment facilities.

Ozone thường được sử dụng trong các cơ sở xử lý nước.

she ozonizes the air to eliminate odors.

Cô ấy ozone hóa không khí để loại bỏ mùi.

the process ozonizes the surface, making it cleaner.

Quy trình ozone hóa bề mặt, làm cho nó sạch hơn.

ozonizes can improve the quality of drinking water.

Ozone có thể cải thiện chất lượng nước uống.

he ozonizes the fruits to extend their shelf life.

Anh ấy ozone hóa trái cây để kéo dài thời hạn sử dụng của chúng.

the system ozonizes the air in the entire building.

Hệ thống ozone hóa không khí trong toàn bộ tòa nhà.

ozonizes are effective in killing bacteria and viruses.

Ozone có hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn và virus.

they ozonizes the wastewater before releasing it.

Họ ozone hóa nước thải trước khi xả ra.

the new device ozonizes the pool water automatically.

Thiết bị mới tự động ozone hóa nước hồ bơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay