ozonizing process
quá trình ozone hóa
ozonizing treatment
xử lý ozone hóa
ozonizing system
hệ thống ozone hóa
ozonizing generator
máy phát ozone
ozonizing water
nước ozone hóa
ozonizing air
không khí ozone hóa
ozonizing method
phương pháp ozone hóa
ozonizing equipment
thiết bị ozone hóa
ozonizing unit
bộ ozone hóa
ozonizing chamber
buồng ozone hóa
the water is being ozonizing to eliminate bacteria.
nước đang được khử trùng bằng ozone để loại bỏ vi khuẩn.
ozonizing the air can improve indoor air quality.
việc khử trùng không khí có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
they are ozonizing the pool to keep it clean.
họ đang khử trùng hồ bơi để giữ cho nó sạch sẽ.
ozonizing food can extend its shelf life.
việc khử trùng thực phẩm có thể kéo dài thời hạn sử dụng của nó.
the ozonizing process is quick and effective.
quá trình khử trùng diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
we are considering ozonizing our water supply.
chúng tôi đang xem xét khử trùng nguồn cung cấp nước của chúng tôi.
ozonizing systems are becoming more popular in homes.
các hệ thống khử trùng ngày càng trở nên phổ biến trong các gia đình.
they installed an ozonizing unit in the kitchen.
họ đã lắp đặt một thiết bị khử trùng trong bếp.
ozonizing can help remove unpleasant odors.
việc khử trùng có thể giúp loại bỏ những mùi khó chịu.
after ozonizing, the water is safe to drink.
sau khi khử trùng, nước đã an toàn để uống.
ozonizing process
quá trình ozone hóa
ozonizing treatment
xử lý ozone hóa
ozonizing system
hệ thống ozone hóa
ozonizing generator
máy phát ozone
ozonizing water
nước ozone hóa
ozonizing air
không khí ozone hóa
ozonizing method
phương pháp ozone hóa
ozonizing equipment
thiết bị ozone hóa
ozonizing unit
bộ ozone hóa
ozonizing chamber
buồng ozone hóa
the water is being ozonizing to eliminate bacteria.
nước đang được khử trùng bằng ozone để loại bỏ vi khuẩn.
ozonizing the air can improve indoor air quality.
việc khử trùng không khí có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
they are ozonizing the pool to keep it clean.
họ đang khử trùng hồ bơi để giữ cho nó sạch sẽ.
ozonizing food can extend its shelf life.
việc khử trùng thực phẩm có thể kéo dài thời hạn sử dụng của nó.
the ozonizing process is quick and effective.
quá trình khử trùng diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
we are considering ozonizing our water supply.
chúng tôi đang xem xét khử trùng nguồn cung cấp nước của chúng tôi.
ozonizing systems are becoming more popular in homes.
các hệ thống khử trùng ngày càng trở nên phổ biến trong các gia đình.
they installed an ozonizing unit in the kitchen.
họ đã lắp đặt một thiết bị khử trùng trong bếp.
ozonizing can help remove unpleasant odors.
việc khử trùng có thể giúp loại bỏ những mùi khó chịu.
after ozonizing, the water is safe to drink.
sau khi khử trùng, nước đã an toàn để uống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay