paca

[Mỹ]/ˈpɑːkə/
[Anh]/ˈpɑːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật gặm nhấm lớn có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ
Word Forms
số nhiềupacas

Cụm từ & Cách kết hợp

paca fur

lông paca

paca meat

thịt paca

paca habitat

môi trường sống của paca

paca population

dân số paca

paca skin

da paca

paca diet

chế độ ăn của paca

paca behavior

hành vi của paca

paca breeding

sinh sản của paca

paca species

loài paca

paca conservation

bảo tồn paca

Câu ví dụ

the paca is a large rodent native to central and south america.

paca là một loài gặm nhấm lớn có nguồn gốc từ khu vực trung và nam Mỹ.

pacas are known for their distinctive appearance and behavior.

paca nổi tiếng với vẻ ngoài và hành vi đặc biệt của chúng.

many people enjoy watching pacas in their natural habitat.

rất nhiều người thích xem paca trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the paca's diet consists mainly of fruits and vegetables.

chế độ ăn của paca chủ yếu bao gồm trái cây và rau quả.

pacas are excellent swimmers and can hold their breath underwater.

paca là những người bơi lội tuyệt vời và có thể giữ hơi thở dưới nước.

in some cultures, paca meat is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, thịt paca được coi là một món ngon.

conservation efforts are important for protecting the paca's habitat.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của paca.

the paca can weigh up to 12 kilograms.

paca có thể nặng tới 12 kilogam.

people often mistake pacas for large guinea pigs.

mọi người thường nhầm lẫn paca với những con lợn guinea lớn.

research on pacas helps us understand their role in the ecosystem.

nghiên cứu về paca giúp chúng ta hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay