pacas wool
len pacas
pacas fur
lông pacas
pacas meat
thịt pacas
pacas habitat
môi trường sống của pacas
pacas population
dân số pacas
pacas care
chăm sóc pacas
pacas breeding
sinh sản pacas
pacas behavior
hành vi của pacas
pacas farm
nông trại pacas
pacas species
loài pacas
the pacas are known for their unique appearance.
những con pacas nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
many people enjoy observing pacas in the wild.
nhiều người thích quan sát pacas trong tự nhiên.
pacas are often found in tropical rainforests.
pacas thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
these pacas are herbivores and eat a variety of plants.
những con pacas này là động vật ăn cỏ và ăn nhiều loại thực vật.
pacas have a distinctive coat that helps them blend in.
pacas có bộ lông đặc biệt giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh.
conservation efforts are important for protecting pacas.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ pacas.
pacas are nocturnal animals, active at night.
pacas là động vật về đêm, hoạt động vào ban đêm.
in some cultures, pacas are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, pacas được coi là món ăn ngon.
pacas can be found in various regions of south america.
pacas có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực của nam mỹ.
studying pacas helps us understand their habitat needs.
nghiên cứu pacas giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu môi trường sống của chúng.
pacas wool
len pacas
pacas fur
lông pacas
pacas meat
thịt pacas
pacas habitat
môi trường sống của pacas
pacas population
dân số pacas
pacas care
chăm sóc pacas
pacas breeding
sinh sản pacas
pacas behavior
hành vi của pacas
pacas farm
nông trại pacas
pacas species
loài pacas
the pacas are known for their unique appearance.
những con pacas nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
many people enjoy observing pacas in the wild.
nhiều người thích quan sát pacas trong tự nhiên.
pacas are often found in tropical rainforests.
pacas thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
these pacas are herbivores and eat a variety of plants.
những con pacas này là động vật ăn cỏ và ăn nhiều loại thực vật.
pacas have a distinctive coat that helps them blend in.
pacas có bộ lông đặc biệt giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh.
conservation efforts are important for protecting pacas.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ pacas.
pacas are nocturnal animals, active at night.
pacas là động vật về đêm, hoạt động vào ban đêm.
in some cultures, pacas are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, pacas được coi là món ăn ngon.
pacas can be found in various regions of south america.
pacas có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực của nam mỹ.
studying pacas helps us understand their habitat needs.
nghiên cứu pacas giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu môi trường sống của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay