pachas party
tiệc pachas
pachas style
phong cách pachas
pachas culture
văn hóa pachas
pachas festival
lễ hội pachas
pachas dance
nhảy pachas
pachas music
âm nhạc pachas
pachas tradition
truyền thống pachas
pachas food
thức ăn pachas
pachas art
nghệ thuật pachas
pachas clothing
trang phục pachas
she loves to wear pachas during the summer.
Cô ấy thích mặc pachas vào mùa hè.
pachas are often made from lightweight materials.
Pachas thường được làm từ vật liệu nhẹ.
he bought a pair of colorful pachas for the beach.
Anh ấy đã mua một đôi pachas nhiều màu cho bãi biển.
pachas can be very comfortable for casual outings.
Pachas có thể rất thoải mái cho những buổi đi chơi không trang trọng.
many people prefer pachas over traditional sandals.
Nhiều người thích pachas hơn dép xăng đan truyền thống.
she paired her dress with stylish pachas.
Cô ấy phối váy của mình với những đôi pachas phong cách.
pachas are a great choice for outdoor activities.
Pachas là một lựa chọn tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.
he enjoys collecting different styles of pachas.
Anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu dáng khác nhau của pachas.
wearing pachas makes me feel relaxed.
Mặc pachas khiến tôi cảm thấy thư giãn.
pachas are perfect for a day at the park.
Pachas là hoàn hảo cho một ngày ở công viên.
pachas party
tiệc pachas
pachas style
phong cách pachas
pachas culture
văn hóa pachas
pachas festival
lễ hội pachas
pachas dance
nhảy pachas
pachas music
âm nhạc pachas
pachas tradition
truyền thống pachas
pachas food
thức ăn pachas
pachas art
nghệ thuật pachas
pachas clothing
trang phục pachas
she loves to wear pachas during the summer.
Cô ấy thích mặc pachas vào mùa hè.
pachas are often made from lightweight materials.
Pachas thường được làm từ vật liệu nhẹ.
he bought a pair of colorful pachas for the beach.
Anh ấy đã mua một đôi pachas nhiều màu cho bãi biển.
pachas can be very comfortable for casual outings.
Pachas có thể rất thoải mái cho những buổi đi chơi không trang trọng.
many people prefer pachas over traditional sandals.
Nhiều người thích pachas hơn dép xăng đan truyền thống.
she paired her dress with stylish pachas.
Cô ấy phối váy của mình với những đôi pachas phong cách.
pachas are a great choice for outdoor activities.
Pachas là một lựa chọn tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.
he enjoys collecting different styles of pachas.
Anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu dáng khác nhau của pachas.
wearing pachas makes me feel relaxed.
Mặc pachas khiến tôi cảm thấy thư giãn.
pachas are perfect for a day at the park.
Pachas là hoàn hảo cho một ngày ở công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay