pachas

[Mỹ]/ˈpɑːtʃəs/
[Anh]/ˈpɑːtʃəs/

Dịch

n. một loại vải được làm từ lông của cừu Pacha

Cụm từ & Cách kết hợp

pachas party

tiệc pachas

pachas style

phong cách pachas

pachas culture

văn hóa pachas

pachas festival

lễ hội pachas

pachas dance

nhảy pachas

pachas music

âm nhạc pachas

pachas tradition

truyền thống pachas

pachas food

thức ăn pachas

pachas art

nghệ thuật pachas

pachas clothing

trang phục pachas

Câu ví dụ

she loves to wear pachas during the summer.

Cô ấy thích mặc pachas vào mùa hè.

pachas are often made from lightweight materials.

Pachas thường được làm từ vật liệu nhẹ.

he bought a pair of colorful pachas for the beach.

Anh ấy đã mua một đôi pachas nhiều màu cho bãi biển.

pachas can be very comfortable for casual outings.

Pachas có thể rất thoải mái cho những buổi đi chơi không trang trọng.

many people prefer pachas over traditional sandals.

Nhiều người thích pachas hơn dép xăng đan truyền thống.

she paired her dress with stylish pachas.

Cô ấy phối váy của mình với những đôi pachas phong cách.

pachas are a great choice for outdoor activities.

Pachas là một lựa chọn tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.

he enjoys collecting different styles of pachas.

Anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu dáng khác nhau của pachas.

wearing pachas makes me feel relaxed.

Mặc pachas khiến tôi cảm thấy thư giãn.

pachas are perfect for a day at the park.

Pachas là hoàn hảo cho một ngày ở công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay