pacifications

[Mỹ]/ˌpæsɪfɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌpæsɪfɪˈkeɪʃənz/

Dịch

n.hành động mang lại hòa bình hoặc sự bình tĩnh cho một tình huống

Cụm từ & Cách kết hợp

peaceful pacifications

các sự hòa giải hòa bình

effective pacifications

các sự hòa giải hiệu quả

rapid pacifications

các sự hòa giải nhanh chóng

military pacifications

các sự hòa giải quân sự

successful pacifications

các sự hòa giải thành công

local pacifications

các sự hòa giải địa phương

strategic pacifications

các sự hòa giải chiến lược

urgent pacifications

các sự hòa giải khẩn cấp

cooperative pacifications

các sự hòa giải hợp tác

historical pacifications

các sự hòa giải mang tính lịch sử

Câu ví dụ

the government initiated several pacifications to restore peace in the region.

chính phủ đã khởi động một số hoạt động hòa giải để khôi phục hòa bình trong khu vực.

after the conflict, the community focused on pacifications to heal relationships.

sau cuộc xung đột, cộng đồng tập trung vào các hoạt động hòa giải để hàn gắn các mối quan hệ.

effective pacifications can lead to long-term stability.

các hoạt động hòa giải hiệu quả có thể dẫn đến sự ổn định lâu dài.

diplomats often engage in pacifications to resolve international disputes.

các nhà ngoại giao thường tham gia vào các hoạt động hòa giải để giải quyết các tranh chấp quốc tế.

the pacifications were essential for rebuilding trust among the factions.

các hoạt động hòa giải là rất quan trọng để xây dựng lại lòng tin giữa các phe phái.

historical pacifications have shaped the current political landscape.

các hoạt động hòa giải lịch sử đã định hình bối cảnh chính trị hiện tại.

many believe that pacifications should include community involvement.

nhiều người tin rằng các hoạt động hòa giải nên bao gồm sự tham gia của cộng đồng.

the success of pacifications often depends on local leadership.

thành công của các hoạt động hòa giải thường phụ thuộc vào sự lãnh đạo địa phương.

pacifications can be challenging in areas with deep-rooted conflicts.

các hoạt động hòa giải có thể là một thách thức ở những khu vực có xung đột sâu sắc.

long-lasting pacifications require ongoing dialogue and cooperation.

các hoạt động hòa giải lâu dài đòi hỏi sự đối thoại và hợp tác liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay