appeasements

[Mỹ]/əˈpiːsmənts/
[Anh]/əˈpiːs.mənts/

Dịch

n.Các hành động được thực hiện để làm dịu hoặc làm hài lòng một kẻ gây hấn, thường bằng cách nhượng bộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

attempts at appeasements

nỗ lực xoa dịu

policies of appeasement

chính sách xoa dịu

concessions and appeasements

nhượng bộ và xoa dịu

pacifying through appeasements

xoa dịu thông qua xoa dịu

diplomatic appeasements

xoa dịu ngoại giao

Câu ví dụ

the government made several appeasements to avoid conflict.

chính phủ đã đưa ra nhiều nhượng bộ để tránh xung đột.

his appeasements did not satisfy the angry crowd.

những nhượng bộ của anh ta không làm hài lòng đám đông tức giận.

appeasements can sometimes lead to greater demands.

nhượng bộ đôi khi có thể dẫn đến những yêu cầu lớn hơn.

they believed that appeasements would bring peace.

họ tin rằng nhượng bộ sẽ mang lại hòa bình.

many criticized the appeasements as weak and ineffective.

nhiều người chỉ trích những nhượng bộ đó là yếu kém và không hiệu quả.

appeasements in negotiations can be a double-edged sword.

nhượng bộ trong đàm phán có thể là con dao hai lưỡi.

the leader's appeasements were seen as a sign of weakness.

những nhượng bộ của nhà lãnh đạo bị coi là dấu hiệu của sự yếu kém.

they hoped that appeasements would lead to a lasting solution.

họ hy vọng rằng nhượng bộ sẽ dẫn đến một giải pháp lâu dài.

appeasements can sometimes escalate tensions instead of reducing them.

nhượng bộ đôi khi có thể làm leo thang căng thẳng thay vì giảm chúng.

in diplomacy, appeasements are often used to maintain stability.

trong ngoại giao, nhượng bộ thường được sử dụng để duy trì sự ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay